Roda
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Cambuur

Roda vs Cambuur

Tỷ số chung cuộc: Roda 1-1 Cambuur tại Eerste Divisie, 29 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Roda thắng 2, hòa 4, Cambuur thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 9
Sân vận động
Parkstad Limburg Stadion, Kerkrade
Phong độ
LWWDD Roda
LLLLD Cambuur
  1. 8' A. van den Hurk · T. Kother 1-0
  2. 16' N. Souren D. Visser
  3. 38' 1-1 I. Ferrah · T. Galvez
  4. HT1-1
  5. 57' Michael Breij
  6. 57' J. Schwirten M. Paulissen
  7. 67' D. Jermoumi R. Mulders
  8. 67' T. Rolke J. van der Sande
  9. 69' Nicky Souren
  10. 70' Oscar Sjostrand
  11. 75' L. Beerten T. Kother
  12. 75' J. Cooper-Love C. Seedorf
  13. 77' K. Visser R. Balk
  14. 77' W. Kooistra O. Sjostrand
  15. 90'+2 J. Foss D. Van den Buijs
  16. FT1-1

Đội hình

Roda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Kevin Van Dessel
  1. 1J. Treichel
  2. 22J. Kruiver
  3. 3M. Tol
  4. 33D. Van den Buijs▼ 90'
  5. 18T. Kother▼ 75'
  6. 8J. P. Muller
  7. 4J. Nisbet
  8. 14M. Breij
  9. 6M. Paulissen▼ 57'
  10. 7C. Seedorf▼ 75'
  11. 9A. van den Hurk

Dự bị 12

  1. 2J. Timmermans
  2. 10J. Schwirten▲ 57'
  3. 11I. Griffith
  4. 15L. Beerten▲ 75'
  5. 16J. Cooper-Love▲ 75'
  6. 17D. Lajud Martinez
  7. 20R. Leijten
  8. 21B. Zich
  9. 26R. El Meliani
  10. 28J. Foss▲ 90'
  11. 29I. Takidine
  12. 34L. Maiorano
Cambuur Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Henk de Jong
  1. 1T. Jansen
  2. 16R. Mulders▼ 67'
  3. 3J. Berkhout
  4. 6J. Amofa
  5. 22T. Galvez
  6. 20D. Visser▼ 16'
  7. 14J. van der Sande▼ 67'
  8. 10M. Diemers
  9. 26I. Ferrah
  10. 7R. Balk▼ 77'
  11. 11O. Sjostrand▼ 77'

Dự bị 12

  1. 2D. Jermoumi▲ 67'
  2. 8N. Souren▲ 16'
  3. 9K. Visser▲ 77'
  4. 13N. Binder
  5. 18T. Rolke▲ 67'
  6. 19I. Henstra
  7. 21J. Meijster
  8. 24T. Jonker
  9. 25B. Marsman
  10. 27W. Kooistra▲ 77'
  11. 30Y. van der Veen
  12. 33J. Priem

Thống kê

012
920
40%Kiểm soát bóng60%
16Dứt điểm14
8Trúng đích6
2Chệch đích2
6Bị chặn6
2Phạt góc9
4Việt vị1
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
5Cứu thua6
353Chuyền bóng528
81%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

46Trận đấu43
74Ghi được79
69Thủng lưới61
1.61Bàn thắng mỗi trận1.84
8Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn25
41Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu