Waalwijk
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Eindhoven

Waalwijk vs FC Eindhoven

Tỷ số chung cuộc: Waalwijk 0-1 FC Eindhoven tại Eerste Divisie, 15 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Waalwijk thắng 3, hòa 0, FC Eindhoven thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 5
Phong độ
DDDWW Waalwijk
LLLDW FC Eindhoven
  1. HT0-0
  2. 62' D. Seys C. Amatkarijo
  3. 73' T. Van de Velde T. Kada
  4. 74' J. Voskamp R. Bergkamp
  5. 85' A. Carlone E. Kabangu
  6. 85' D. van Vaerenbergh M. Lieder
  7. 90'+1 0-1 A. Carlone
  8. FT0-1

Đội hình

Waalwijk HLV: P. van den Berg
  1. 1E. Vaessen
  2. 7S. Greene
  3. 4H. Drost
  4. 5P. Quasten
  5. 2G. Ndefe
  6. 3J. Lammers
  7. 23D. Rienstra
  8. 35S. Bakari
  9. 20N. de Graauw
  10. 11R. Bergkamp ▼ 74'
  11. 19C. Amatkarijo ▼ 62'

Dự bị 11

  1. 10D. Seys ▲ 62'
  2. 9J. Voskamp ▲ 74'
  3. 12I. van Weert
  4. 14N. Baggerman
  5. 15I. van Eijma
  6. 16J. Deckers
  7. 17R. Rudonja
  8. 18L. Resida
  9. 21M. Mezghrani
  10. 25A. Bahraoui
  11. 34J. Koenraad
FC Eindhoven HLV: W. van Leeuwen
  1. 1R. Swinkels
  2. 22S. De Wilde
  3. 4H. Matthys
  4. 6T. Horsten
  5. 14F. Deschilder
  6. 17B. van den Boomen
  7. 21T. Swinnen
  8. 20J. van Landschoot
  9. 10M. Lieder ▼ 85'
  10. 7T. Kada ▼ 73'
  11. 8E. Kabangu ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 18T. Van de Velde ▲ 73'
  2. 9A. Carlone ▲ 85'
  3. 11D. van Vaerenbergh ▲ 85'
  4. 3D. Kortstam
  5. 5M. Gunst
  6. 12J. Waterberg
  7. 16A. Loof
  8. 27J. Vermeulen
  9. 30T. Hooyberghs

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NEC Nijmegen
24 57 - 30 +27 49
2
Jong Ajax
24 60 - 35 +25 49
3
Fortuna Sittard
24 54 - 32 +22 44
4
Emmen
24 36 - 27 +9 41
5
Telstar
24 47 - 45 +2 41
6
Jong PSV U21
24 44 - 38 +6 40
7
De Graafschap
24 49 - 27 +22 38
8
Almere City FC
24 46 - 47 -1 36
9
FC OSS
24 38 - 39 -1 36
10
Den Bosch
24 43 - 32 +11 35
11
Dordrecht
24 38 - 50 -12 34
12
Cambuur
24 32 - 36 -4 32
13
FC Eindhoven
24 35 - 50 -15 31
14
MVV
24 34 - 37 -3 29
15
FC Volendam
24 35 - 40 -5 29
16
GO Ahead Eagles
24 35 - 43 -8 23
17
Jong AZ
24 33 - 48 -15 23
18
Waalwijk
24 26 - 43 -17 22
19
Helmond Sport
24 28 - 42 -14 19
20
Jong Utrecht
24 23 - 52 -29 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu40
45Ghi được62
64Thủng lưới86
1.1Bàn thắng mỗi trận1.55
12Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn31
23Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu