FC Eindhoven
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Waalwijk

FC Eindhoven vs Waalwijk

Tỷ số chung cuộc: FC Eindhoven 3-0 Waalwijk tại Eerste Divisie, 27 tháng 1, 2017. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Eindhoven thắng 5, hòa 0, Waalwijk thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 22
Sân vận động
Jan Louwers Stadion, Eindhoven
Phong độ
LLLDW FC Eindhoven
DDDWW Waalwijk
  1. 7' M. Lieder 1-0
  2. HT1-0
  3. 47' D. van den Buijs11m 2-0
  4. 59' R. Ndefe P. Langedijk
  5. 59' I. van Weert K. Anderson
  6. 64' M. Lieder 3-0
  7. 73' R. van de Sande M. Mezghrani
  8. 90' K. De Silva J. Caenepeel
  9. FT3-0

Đội hình

FC Eindhoven HLV: R. Moniz
  1. 1R. Swinkels
  2. 5M. Gunst
  3. 22S. De Wilde
  4. 3D. van den Buijs
  5. 6T. Horsten
  6. 14F. Deschilder
  7. 9R. Vloet
  8. 27R. Uiterloo
  9. 18T. Van de Velde
  10. 10M. Lieder
  11. 8J. Caenepeel ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 23K. De Silva ▲ 90'
  2. 30Y. De Vriendt
  3. 4C. Sprockel
  4. 7D. Bousbiba
  5. 11J. Vandeputte
  6. 12G. Smit
  7. 16A. Loof
  8. 20I. Rossen
  9. 21T. Swinnen
Waalwijk HLV: P. van den Berg
  1. 1T. Williams
  2. 26V. Lazić
  3. 43E. Sno
  4. 6S. Nieuwendaal
  5. 4S. Greene
  6. 10K. Anderson ▼ 59'
  7. 2G. Ndefe
  8. 23D. Rienstra
  9. 21M. Mezghrani ▼ 73'
  10. 14F. Benson
  11. 11P. Langedijk ▼ 59'

Dự bị 8

  1. 27R. Ndefe ▲ 59'
  2. 12I. van Weert ▲ 59'
  3. 8R. van de Sande ▲ 73'
  4. 22M. Sifneos
  5. 5M. Engberink
  6. 16E. Vaessen
  7. 18P. van Arnhem
  8. 24M. Bijdevier

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VVV Venlo
38 75 - 35 +40 80
2
Jong Ajax
38 93 - 54 +39 76
3
Cambuur
38 78 - 42 +36 71
4
Jong PSV U21
38 66 - 35 +31 69
5
NAC Breda
38 65 - 50 +15 64
6
FC Volendam
38 63 - 44 +19 62
7
MVV
38 55 - 45 +10 59
8
Almere City FC
38 74 - 66 +8 59
9
Emmen
38 50 - 40 +10 55
10
Waalwijk
38 62 - 70 -8 54
11
FC Eindhoven
38 64 - 71 -7 53
12
De Graafschap
38 70 - 63 +7 50
13
Helmond Sport
38 51 - 67 -16 49
14
Den Bosch
38 48 - 67 -19 45
15
FC OSS
38 67 - 95 -28 41
16
Telstar
38 46 - 64 -18 40
17
Fortuna Sittard
38 54 - 67 -13 39
18
Jong Utrecht
38 50 - 71 -21 37
19
Dordrecht
38 42 - 72 -30 24
20
Achilles 29
38 37 - 92 -55 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
68Ghi được66
75Thủng lưới74
1.7Bàn thắng mỗi trận1.65
5Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu