Ittihad Tanger vs Raja Casablanca
Tỷ số chung cuộc: Ittihad Tanger 1-1 Raja Casablanca tại Botola Pro, 28 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ittihad Tanger thắng 1, hòa 2, Raja Casablanca thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 28
- Phong độ
- WLDLW Ittihad Tanger
- WLDWW Raja Casablanca
- 33' A. El Ouaad
- 38' Z. Kiani
- 43' M. Saoud
- 44' 0-1 A. Khafifi11m
- HT0-1
- 46' ▲ A. Maali ▼ F. Abdoul Mutalib
- 67' B. Benoun
- 72' ▲ M. Mchakhchekh ▼ A. Khammas
- 72' ▲ A. Ennaffati ▼ I. Khafi
- 74' E. El Bellali
- 75' M. Al Makahasi
- 78' A. Khafifi
- 79' ▲ B. Conte ▼ H. Ferdaoussi
- 79' ▲ P. Sakho ▼ A. Barkok
- 81' H. El Bahja
- 82' ▲ K. Lagrouch ▼ E. El Bellali
- 88' A. Ennaffati
- 88' ▲ M. Boulacsout ▼
- 90'+1 K. Alaoui
- 90'+4 M. El Arouch
- 90'+7 ▲ A. El Quaraoui ▼ J. Ghabra
- 90' B. El Ouadghiri · M. El Arouch 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1A. El Ouaad
- 6B. El Ouadghiri
- 4M. Saoud
- 97B. Gaddarine
- 22Z. Kiani
- 8F. Abdoul Mutalib▼ 46'
- 20E. El Bellali▼ 82'
- 23A. Lamrabat
- 10M. El Arouch
- 19J. Ghabra▼ 90'
- 14H. El Bahja
Dự bị 9
- 12M. Barcola
- 24A. El Wahabi
- 13O. Al Aiz
- 61A. Tali
- 48A. El Quaraoui▲ 90'
- 29A. Darazi
- 79S. Sanogo
- 17A. Maali▲ 46'
- 28K. Lagrouch▲ 82'
- 12K. Alaoui
- 13B. Benoun
- 5A. Khafifi
- 4I. Mokadem
- 17A. El Amloud
- 8H. Ferdaoussi▼ 79'
- 6A. Barkok▼ 79'
- 24A. Khammas▼ 72'
- 23M. Al Makahasi
- 9I. Khafi▼ 72'
- 99M. Oyewusi
Dự bị 9
- 33M. Mchakhchekh▲ 72'
- 26B. Conte▲ 79'
- 2A. Baadi
- 79P. Sakho▲ 79'
- 34S. Bougrine
- 7M. Boulacsout▲ 88'
- 77A. Ennaffati▲ 72'
- 18Y. Iguiz
- 32Y. Zoubir
Thống kê
05
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 40 - 17 | +23 | 59 | |
| 2 | 30 | 44 - 27 | +17 | 57 | |
| 3 | 30 | 39 - 19 | +20 | 56 | |
| 4 | 30 | 45 - 22 | +23 | 55 | |
| 5 | 30 | 39 - 33 | +6 | 43 | |
| 6 | 30 | 30 - 34 | -4 | 40 | |
| 7 | 30 | 27 - 31 | -4 | 39 | |
| 8 | 30 | 31 - 36 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 27 - 26 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 24 - 33 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 28 - 37 | -9 | 33 | |
| 12 | 30 | 27 - 39 | -12 | 33 | |
| 13 | 30 | 32 - 40 | -8 | 31 | |
| 14 | 30 | 34 - 44 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 29 - 40 | -11 | 30 | |
| 16 | 30 | 24 - 42 | -18 | 22 |
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
27Ghi được39
31Thủng lưới19
0.9Bàn thắng mỗi trận1.3
6Giữ sạch lưới16
8Trên 2.5 bàn6
17Hiệp hai20