Raja Casablanca
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ittihad Tanger

Raja Casablanca vs Ittihad Tanger

Tỷ số chung cuộc: Raja Casablanca 2-0 Ittihad Tanger tại Botola Pro, 22 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Raja Casablanca thắng 3, hòa 2, Ittihad Tanger thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 13
Sân vận động
Stade Mohamed V, Casablanca
Phong độ
WLDWW Raja Casablanca
WLDLW Ittihad Tanger
  1. 23' A. Khafifi · M. Dahak 1-0
  2. 31' Bilal El Ouadghiri
  3. 37' Louay El Moussaoui
  4. 42' Mohamed Saoud
  5. HT1-0
  6. 46' E. El Bellali A. Maali
  7. 46' M. Kote P. Gaye
  8. 66' M. Al Makahasi B. Halimi
  9. 66' S. Bougrine P. Sakho
  10. 76' M. Mchakhchekh B. Benoun
  11. 76' Y. Iguiz M. Oyewusi
  12. 76' A. Chentouf M. El Arouch
  13. 76' Z. Bakkali K. Lagrouch
  14. 81' A. Baadi M. Boulacsout
  15. 83' A. Tali S. Sanogo
  16. 90' Y. Iguiz 2-0
  17. FT2-0

Đội hình

Raja Casablanca Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Fadlu Davids
  1. 1E. M. Al Harrar
  2. 7M. Boulacsout▼ 81'
  3. 13B. Benoun▼ 76'
  4. 4I. Mokadem
  5. 24A. Khammas
  6. 30B. Halimi▼ 66'
  7. 5A. Khafifi
  8. 19O. Chraibi
  9. 21M. Dahak
  10. 79P. Sakho▼ 66'
  11. 99M. Oyewusi▼ 76'

Dự bị 9

  1. 12K. Alaoui
  2. 2A. Baadi▲ 81'
  3. 33M. Mchakhchekh▲ 76'
  4. 23M. Al Makahasi▲ 66'
  5. 34S. Bougrine▲ 66'
  6. 11A. Maamouri
  7. 26B. Conte
  8. 27Shararh
  9. 18Y. Iguiz▲ 76'
Ittihad Tanger Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Pepe Mel
  1. 1A. El Ouaad
  2. 22Z. Kiani
  3. 4M. Saoud
  4. 6B. El Ouadghiri
  5. 49L. El Moussaoui
  6. 79S. Sanogo▼ 83'
  7. 8F. Abdoul Mutalib
  8. 10M. El Arouch▼ 76'
  9. 17A. Maali▼ 46'
  10. 28K. Lagrouch▼ 76'
  11. 72P. Gaye▼ 46'

Dự bị 9

  1. 12M. Barcola
  2. 23A. Lamrabat
  3. 61A. Tali▲ 83'
  4. 36S. Karouat
  5. 20E. El Bellali▲ 46'
  6. 16A. Chentouf▲ 76'
  7. 99Z. Bakkali▲ 76'
  8. 75M. Kote▲ 46'
  9. 38L. Kpolo

Thống kê

00
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
39Ghi được27
19Thủng lưới31
1.3Bàn thắng mỗi trận0.9
16Giữ sạch lưới6
6Trên 2.5 bàn8
20Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu