Raja Casablanca vs Ittihad Tanger
Tỷ số chung cuộc: Raja Casablanca 1-1 Ittihad Tanger tại Botola Pro, 23 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Raja Casablanca thắng 3, hòa 2, Ittihad Tanger thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 17
- Sân vận động
- Stade Larbi Zaouli, Casablanca
- Phong độ
- WLDWW Raja Casablanca
- WLDLW Ittihad Tanger
- 7' Hilal Ferdaoussi
- 14' Jawad Rhabra
- 24' ▲ Y. Baldé ▼ B. Arrassi
- 24' ▲ A. Soussi ▼ Y. Najjari
- 35' Federico Bikoro
- 45'+4 Abdelkarim Baadi
- HT0-0
- 54' ▲ S. Farid ▼ H. Ferdaoussi
- 56' Ennaama El Bellali
- 69' ▲ M. Moutouali ▼ A. Maâli
- 69' ▲ H. El Bahja ▼ A. El Harrak
- 69' ▲ Z. Bakkali ▼ H. Elowasti
- 72' 0-1 Z. Bakkali
- 76' ▲ H. Rahimi ▼ M. Zila
- 76' ▲ A. Maamouri ▼ Féderico Bikoro
- 83' ▲ N. Aarab ▼ J. Ghabra
- 83' ▲ A. Jarfi ▼ F. Abdelmouttalib
- 90'+4 A. Baadi 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 22M. Harrar
- 2A. Baadi
- 28B. Arrassi▼ 24'
- 5A. Khafifi
- 17Y. Belammari
- 8H. Ferdaoussi▼ 54'
- 18Féderico Bikoro▼ 76'
- 34S. Bougrine
- 20M. Zila▼ 76'
- 40Y. Najjari▼ 24'
- 77A. Ennaffati
Dự bị 9
- 23Y. Baldé▲ 24'
- 29A. Soussi▲ 24'
- 38S. Farid▲ 54'
- 9H. Rahimi▲ 76'
- 24A. Maamouri▲ 76'
- 3Z. Labib
- 21P. Sakho
- 32Y. Zoubir
- 33M. Mchakhchekh
- 1A. El Ouaad
- 13O. Al Aiz
- 77B. El Ouadghiri
- 31M. Bencherifa
- 22Z. Kiani
- 20E. El Bellali
- 8F. Abdelmouttalib▼ 83'
- 18H. Elowasti▼ 69'
- 17A. Maâli▼ 69'
- 19J. Ghabra▼ 83'
- 30A. El Harrak▼ 69'
Dự bị 9
- 5M. Moutouali▲ 69'
- 14H. El Bahja▲ 69'
- 99Z. Bakkali▲ 69'
- 6N. Aarab▲ 83'
- 15A. Jarfi▲ 83'
- 2Y. Chaina
- 3B. Gaddarine
- 73Y. Laghzal
- 23A. Lamrabat
Thống kê
03
20
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 14 | +35 | 70 | |
| 2 | 30 | 48 - 24 | +24 | 57 | |
| 3 | 30 | 45 - 27 | +18 | 54 | |
| 4 | 30 | 53 - 26 | +27 | 53 | |
| 5 | 30 | 38 - 25 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 34 - 29 | +5 | 47 | |
| 7 | 30 | 37 - 33 | +4 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 46 | |
| 9 | 30 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 10 | 30 | 35 - 37 | -2 | 37 | |
| 11 | 30 | 27 - 44 | -17 | 36 | |
| 12 | 30 | 29 - 34 | -5 | 35 | |
| 13 | 30 | 31 - 38 | -7 | 29 | |
| 14 | 30 | 21 - 42 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 25 - 40 | -15 | 23 | |
| 16 | 30 | 13 - 71 | -58 | 4 |
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu31
58Ghi được35
37Thủng lưới38
1.38Bàn thắng mỗi trận1.13
17Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn12
33Hiệp hai17