Ittihad Tanger vs Raja Casablanca
Tỷ số chung cuộc: Ittihad Tanger 3-1 Raja Casablanca tại Botola Pro, 25 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ittihad Tanger thắng 1, hòa 2, Raja Casablanca thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 2
- Sân vận động
- Stade Saniat Rmel, Tétouan
- Phong độ
- WLDLW Ittihad Tanger
- WLDWW Raja Casablanca
- 4' A. El Harrak 1-0
- 10' A. El Harrak 2-0
- 12' Abdellah Khafifi
- 24' Mohamed Walid Bencherifa
- 44' J. Ghabra 3-0
- 45' Jawad Rhabra
- HT3-0
- 46' ▲ A. Camara ▼ S. Bougrine
- 55' ▲ H. Rahimi ▼ M.Zila
- 66' ▲ Y. Chaina ▼ A. Maâli
- 66' ▲ A. Lamrabat ▼ N. Aarab
- 68' Badereddine Benaachour
- 78' ▲ M. Saoud ▼ A. El Harrak
- 79' 3-1 Y. Bouzok
- 83' Youssef Chaina
- 87' ▲ S. Cheffani ▼ F. Abdelmouttalib
- 87' ▲ M. Moujahid ▼ J. Ghabra
- 87' ▲ Z. Labib ▼ A. Ennaffati
- FT3-1
Đội hình
- 72B. Benachour
- 13O. Al Aiz
- 15A. Jarfi
- 31M. Bencherifa
- 22Z. Kiani
- 8F. Abdelmouttalib ▼ 87'
- 6N. Aarab ▼ 66'
- 18H. Elowasti
- 17A. Maâli ▼ 66'
- 19J. Ghabra ▼ 87'
- 30A. El Harrak ▼ 78'
Dự bị 9
- 2Y. Chaina ▲ 66'
- 23A. Lamrabat ▲ 66'
- 4M. Saoud ▲ 78'
- 33S. Cheffani ▲ 87'
- 35M. Moujahid ▲ 87'
- 12R. Azouagh
- 26Y. Hachloufi
- 24Akram El Wahabi
- 27S. Ait Dani
- 1A. Zniti
- 27M. Boulacsout
- 5A. Khafifi
- 28B. Arrassi
- 17Y. Belammari
- 34S. Bougrine ▼ 46'
- 19M. Zrida
- 77A. Ennaffati ▼ 87'
- 20M.Zila ▼ 55'
- 26Y. Bouzok
- 11N. Zerhouni
Dự bị 7
- 30A. Camara ▲ 46'
- 9H. Rahimi ▲ 55'
- 3Z. Labib ▲ 87'
- 7K. Al Achkar
- 32Y. Zoubir
- 15M. Nachet
- 33M. Mchakhchekh
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 14 | +35 | 70 | |
| 2 | 30 | 48 - 24 | +24 | 57 | |
| 3 | 30 | 45 - 27 | +18 | 54 | |
| 4 | 30 | 53 - 26 | +27 | 53 | |
| 5 | 30 | 38 - 25 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 34 - 29 | +5 | 47 | |
| 7 | 30 | 37 - 33 | +4 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 46 | |
| 9 | 30 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 10 | 30 | 35 - 37 | -2 | 37 | |
| 11 | 30 | 27 - 44 | -17 | 36 | |
| 12 | 30 | 29 - 34 | -5 | 35 | |
| 13 | 30 | 31 - 38 | -7 | 29 | |
| 14 | 30 | 21 - 42 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 25 - 40 | -15 | 23 | |
| 16 | 30 | 13 - 71 | -58 | 4 |
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu42
35Ghi được58
38Thủng lưới37
1.13Bàn thắng mỗi trận1.38
7Giữ sạch lưới17
12Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai33