Difaa EL Jadida
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Olympique Safi

Difaa EL Jadida vs Olympique Safi

Tỷ số chung cuộc: Difaa EL Jadida 1-1 Olympique Safi tại Botola Pro, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Difaa EL Jadida thắng 1, hòa 2, Olympique Safi thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 21
Phong độ
WWDDL Difaa EL Jadida
LDDDL Olympique Safi
  1. 16' S. El Bouchqali
  2. 28' Y. Fatine · B. El Idrissi Bouzidi 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' A. El Khafi Y. Michte
  5. 46' A. Mkhair F. Ngoma
  6. 46' M. Elaz H. Semmoumy
  7. 54' Y. Lamine O. Benchchaoui
  8. 64' Y. Fatine
  9. 68' M. Mouchtanim A. Ziani
  10. 78' A. Riyane A. Idrissi
  11. 78' M. Hilali R. Da Costa
  12. 79' S. El Morsli H. Ferhani
  13. 79' A. Eddaou A. Habbassi
  14. 81' I. Serbout
  15. 85' 1-1 I. Serbout
  16. 90'+2 M. Chemlal
  17. 90'+2 M. Chemlal S. Errahouli
  18. FT1-1

Đội hình

Difaa EL Jadida HLV: Miguel Garcia Lopes de Almeida Rui
  1. 30B. Niasse
  2. 24Z. Oubraim
  3. 5A. Sanogo
  4. 20Y. Fatine
  5. 23S. Abaaziz
  6. 88Y. Michte ▼ 46'
  7. 6B. El Idrissi Bouzidi
  8. 2O. Benchchaoui ▼ 54'
  9. 99A. Idrissi ▼ 78'
  10. 77A. Ziani ▼ 68'
  11. 80R. Da Costa ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 16A. Ait Wahmane
  2. 7I. Sabik
  3. 9Y. Lamine ▲ 54'
  4. 12A. Mostakime
  5. 10M. Mouchtanim ▲ 68'
  6. 8A. El Khafi ▲ 46'
  7. 13A. Riyane ▲ 78'
  8. 17A. Ennakouss
  9. 21M. Hilali ▲ 78'
Olympique Safi HLV: Zakaria Aboub
  1. 12H. Hamiani
  2. 31H. Semmoumy ▼ 46'
  3. 8F. Karmoune
  4. 32I. Serbout
  5. 13H. Ferhani ▼ 79'
  6. 10A. Ouhatti
  7. 4F. Ngoma ▼ 46'
  8. 28A. Habbassi ▼ 79'
  9. 29S. El Bouchqali
  10. 5S. Errahouli ▼ 90'
  11. 19Y. Najari

Dự bị 9

  1. 25Y. El Motie
  2. 2A. Soufeir
  3. 15Y. Kordani
  4. 30A. Mkhair ▲ 46'
  5. 27S. El Morsli ▲ 79'
  6. 22A. Eddaou ▲ 79'
  7. 21M. Chemlal ▲ 90'
  8. 11M. Elaz ▲ 46'
  9. 17A. El Houari

Thống kê

01
30
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu44
32Ghi được44
34Thủng lưới52
1.03Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu