Olympique Safi
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Difaa EL Jadida

Olympique Safi vs Difaa EL Jadida

Tỷ số chung cuộc: Olympique Safi 0-0 Difaa EL Jadida tại Botola Pro, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Olympique Safi thắng 1, hòa 2, Difaa EL Jadida thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 20
Sân vận động
Stade El Massira, Safi
Phong độ
LDDDL Olympique Safi
WWDDL Difaa EL Jadida
  1. 12' Omar Jerrari
  2. 22' A. Kassak H. Moujahid
  3. HT0-0
  4. 60' Khalid Baba
  5. 67' A. Nqaiti S. Yechou
  6. 73' R. Majji Y. Arbidi
  7. 73' M. Chichane M. Sahd
  8. 82' O. Ichou Y. Michte
  9. 84' O. Benchaoui O. El Hanoudi
  10. 84' A. Bossu O. Jerrari
  11. FT0-0

Đội hình

Olympique Safi Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. El Karma
  1. 1K. Kbiri
  2. 30S. El Amrani
  3. 8F. Karmoune
  4. 99Y. Kordani
  5. 29S. Yechou ▼ 67'
  6. 80Y. Michte ▼ 82'
  7. 15A. Lamirat
  8. 13H. Moujahid ▼ 22'
  9. 5S. Errahouli
  10. 3B. El Bahraoui
  11. 27S. El Morsli

Dự bị 9

  1. 10A. Kassak ▲ 22'
  2. 25A. Nqaiti ▲ 67'
  3. 16O. Ichou ▲ 82'
  4. 7A. Samoudi
  5. 11A. Ouedraogo
  6. 22A. Kernane
  7. 17A. Hadry
  8. 18A. Sabile
  9. 54A. Soufeir
Difaa EL Jadida Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rui Almeida
  1. 1M. Bessak
  2. 4M. Lemzaouri
  3. 15M. Hadhoudi
  4. 20Y. Fatine
  5. 13O. Jerrari ▼ 84'
  6. 3O. Arjoune
  7. 24A. El Hassnaoui
  8. 77O. El Hanoudi ▼ 84'
  9. 11K. Baba
  10. 27Y. Arbidi ▼ 73'
  11. 31M. Sahd ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 7R. Majji ▲ 73'
  2. 8M. Chichane ▲ 73'
  3. 2O. Benchaoui ▲ 84'
  4. 12A. Bossu ▲ 84'
  5. 5Y. Aguerdoum
  6. 91M. El Yousfi
  7. 10M. Kpatai
  8. 17H. Faris
  9. 22M. Abouzraa

Thống kê

00
20
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu32
46Ghi được40
38Thủng lưới47
1.31Bàn thắng mỗi trận1.25
12Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu