Olympique Safi
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Difaa EL Jadida

Olympique Safi vs Difaa EL Jadida

Tỷ số chung cuộc: Olympique Safi 1-2 Difaa EL Jadida tại Botola Pro, 5 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Safi thắng 4, hòa 3, Difaa EL Jadida thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 6
Sân vận động
Stade El Massira, Safi
Phong độ
LDDDL Olympique Safi
WWDDL Difaa EL Jadida
  1. 12' Mohamed Bentarcha
  2. 31' Soufian El Moudane
  3. 45'+3 Salaheddine Errahouli
  4. HT0-0
  5. 59' M. Kone C. El Bahri
  6. 59' M. Traore A. Qassaq
  7. 60' M. Chemlal A. Eddaou
  8. 62' M. Hilali Y. Michte
  9. 68' K. L'Koucha S. Errahouli
  10. 75' 0-1 A. Sanogo
  11. 77' Y. Lamine A. Ziani
  12. 78' Y. Kordani · A. Soufeir 1-1
  13. 82' 1-2 M. El Hacen · K. Baba
  14. 84' A. Mkhair Y. Kordani
  15. 86' S. Abaaziz R. Da Costa
  16. 87' Khalid Baba
  17. 87' Y. Fatine K. Baba
  18. 89' Yassine Lamine
  19. FT1-2

Đội hình

Olympique Safi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Zakaria Aboub
  1. 12H. Hamiani
  2. 8F. Karmoune
  3. 15Y. Kordani ▼ 84'
  4. 2A. Soufeir
  5. 27S. El Morsli
  6. 4F. Ngoma
  7. 6S. El Moudane
  8. 5S. Errahouli ▼ 68'
  9. 10A. Qassaq ▼ 59'
  10. 22A. Eddaou ▼ 60'
  11. 9C. El Bahri ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 1A. Kernane
  2. 31H. Semmoumy
  3. 14M. Kone ▲ 59'
  4. 21M. Chemlal ▲ 60'
  5. 18K. L'Koucha ▲ 68'
  6. 30A. Mkhair ▲ 84'
  7. 7M. Samoudi
  8. 23A. El Houari
  9. 20M. Traore ▲ 59'
Difaa EL Jadida Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Miguel Garcia Lopes de Almeida Rui
  1. 30B. Niasse
  2. 14M. Bentarcha
  3. 88Y. Michte ▼ 62'
  4. 5A. Sanogo
  5. 24Z. Oubraim
  6. 18M. El Hacen
  7. 6B. El Idrissi Bouzidi
  8. 3H. Malki
  9. 11K. Baba ▼ 87'
  10. 77A. Ziani ▼ 77'
  11. 80R. Da Costa ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 1M. Bessak
  2. 2O. Benchchaoui
  3. 7I. Sabik
  4. 9Y. Lamine ▲ 77'
  5. 10M. Mouchtanim
  6. 17A. Ennakouss
  7. 20Y. Fatine ▲ 87'
  8. 21M. Hilali ▲ 62'
  9. 23S. Abaaziz ▲ 86'

Thống kê

02
30
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu31
44Ghi được32
52Thủng lưới34
1Bàn thắng mỗi trận1.03
10Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu