Difaa EL Jadida
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Olympique Safi

Difaa EL Jadida vs Olympique Safi

Tỷ số chung cuộc: Difaa EL Jadida 1-2 Olympique Safi tại Botola Pro, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Difaa EL Jadida thắng 1, hòa 2, Olympique Safi thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 5
Sân vận động
Stade Ben Ahmed El Abdi, Mazghan
Phong độ
WWDDL Difaa EL Jadida
LDDDL Olympique Safi
  1. 6' 0-1 S. Yechou11m
  2. 20' 0-2 C. Samaké
  3. 42' O. Arjoune 1-2
  4. 45'+5 Youssef Michte
  5. 45'+4 Khalid Kbiri Alaoui
  6. HT1-2
  7. 63' W. Rhailouf Y. Michte
  8. 66' A. Bossu O. Jerrari
  9. 66' S. Abaaziz M. Kpatai
  10. 70' S. Errahouli Y. Kordani
  11. 77' H. Faris Y. Fatine
  12. 83' O. Benchaoui M. Lemzaouri
  13. 83' A. Harboul K. Baba
  14. 90'+1 A. Hadry F. Karmoune
  15. FT1-2

Đội hình

Difaa EL Jadida Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jorge Paixão
  1. 1M. Bessak
  2. 4M. Lemzaouri ▼ 83'
  3. 15M. Hadhoudi
  4. 20Y. Fatine ▼ 77'
  5. 13O. Jerrari ▼ 66'
  6. 3O. Arjoune
  7. 24A. El Hassnaoui
  8. 7R. Majji
  9. 10M. Kpatai ▼ 66'
  10. 11K. Baba ▼ 83'
  11. 77O. El Hanoudi

Dự bị 9

  1. 12A. Bossu ▲ 66'
  2. 23S. Abaaziz ▲ 66'
  3. 17H. Faris ▲ 77'
  4. 2O. Benchaoui ▲ 83'
  5. 44A. Harboul ▲ 83'
  6. 16A. Ait Wahmane
  7. 5Y. Aguerdoum
  8. 21M. Taouile
  9. 22M. Abouzraa
Olympique Safi Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: A. El Karma
  1. 1K. Kbiri
  2. 21M. Ashabi
  3. 99Y. Kordani ▼ 70'
  4. 8F. Karmoune ▼ 90'
  5. 29S. Yechou
  6. 27S. El Morsli
  7. 15A. Lamirat
  8. 80Y. Michte ▼ 63'
  9. 88A. Diarra
  10. 10A. Kassak
  11. 20C. Samaké

Dự bị 9

  1. 40W. Rhailouf ▲ 63'
  2. 5S. Errahouli ▲ 70'
  3. 17A. Hadry ▲ 90'
  4. 22A. Kernane
  5. 7A. Samoudi
  6. 14H. Lazaar
  7. 16O. Ichou
  8. 25A. Nqaiti
  9. 34M. Atere

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu35
40Ghi được46
47Thủng lưới38
1.25Bàn thắng mỗi trận1.31
7Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu