Difaa EL Jadida
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
AS FAR

Difaa EL Jadida vs AS FAR

Tỷ số chung cuộc: Difaa EL Jadida 0-4 AS FAR tại Botola Pro, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Difaa EL Jadida thắng 1, hòa 0, AS FAR thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 7
Phong độ
WWDDL Difaa EL Jadida
DDLDW AS FAR
  1. 8' Hamza Malki
  2. 22' 0-1 Y. El Fahli · J. Ech Chamakh
  3. HT0-1
  4. 46' R. Da Costa S. Abaaziz
  5. 50' 0-2 F. Mendy · K. Ouarkhane Alt
  6. 63' Yassine Fatine
  7. 63' M. Mouchtanim K. Baba
  8. 70' To Carneiro J. Ech Chamakh
  9. 70' A. Ait Khassou K. Ouarkhane Alt
  10. 78' Z. Ajoughlal A. Hammoudan
  11. 78' A. Habbassi H. Khabba
  12. 85' I. Sabik A. Ziani
  13. 85' A. Sanogo Y. Michte
  14. 85' S. El Bouchqali M. Hrimat
  15. 90'+3 Zakaria Ajoughlal
  16. 90' 0-3 Z. Ajoughlal · A. Habbassi
  17. 90' 0-4 Y. El Fahli · S. El Bouchqali
  18. FT0-4

Đội hình

Difaa EL Jadida Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Miguel Garcia Lopes de Almeida Rui
  1. 30B. Niasse
  2. 20Y. Fatine
  3. 14M. Bentarcha
  4. 23S. Abaaziz▼ 46'
  5. 4M. Lemzaouri
  6. 88Y. Michte▼ 85'
  7. 18M. El Hacen
  8. 3H. Malki
  9. 11K. Baba▼ 63'
  10. 21M. Hilali
  11. 77A. Ziani▼ 85'

Dự bị 8

  1. 7I. Sabik▲ 85'
  2. 1M. Bessak
  3. 5A. Sanogo▲ 85'
  4. 24Z. Oubraim
  5. 10M. Mouchtanim▲ 63'
  6. 9Y. Lamine
  7. 17A. Ennakouss
  8. 80R. Da Costa▲ 46'
AS FAR Sơ đồ: 4-2-1-3 · HLV: Alexandre Santos
  1. 16A. Tagnaouti
  2. 3A. Bach
  3. 15M. Louadni
  4. 4F. Mendy
  5. 23J. Ech Chamakh▼ 70'
  6. 34M. Hrimat▼ 85'
  7. 6Z. Derrag
  8. 8K. Ouarkhane Alt▼ 70'
  9. 7Y. El Fahli
  10. 17H. Khabba▼ 78'
  11. 11A. Hammoudan▼ 78'

Dự bị 9

  1. 1A. El Khayati
  2. 2To Carneiro▲ 70'
  3. 5Y. Abdelhamid
  4. 24N. El Abd
  5. 27A. Ait Khassou▲ 70'
  6. 20S. El Bouchqali▲ 85'
  7. 21Z. Ajoughlal▲ 78'
  8. 9M. Bouriga
  9. 18A. Habbassi▲ 78'

Thống kê

02
10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu47
32Ghi được64
34Thủng lưới32
1.03Bàn thắng mỗi trận1.36
11Giữ sạch lưới22
14Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu