AS FAR vs Difaa EL Jadida
Tỷ số chung cuộc: AS FAR 1-0 Difaa EL Jadida tại Botola Pro, 26 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: AS FAR thắng 3, hòa 0, Difaa EL Jadida thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 18
- Sân vận động
- Stade Municipal de Kénitra, Kénitra
- Phong độ
- DDLDW AS FAR
- WWDDL Difaa EL Jadida
- 30' Marouane Hadhoudi
- 43' Hassan Faris
- HT0-0
- 63' ▲ A. Nakach ▼ H. Houeibib
- 65' Adil El Hassnaoui
- 66' Amine Zouhzouh
- 68' Marouane Lemzaouri
- 71' ▲ M. Sahd ▼ A. Kanou
- 72' ▲ O. Benchaoui ▼ H. Faris
- 80' ▲ R. Majji ▼ K. Baba
- 80' ▲ O. El Hanoudi ▼ Y. Arbidi
- 81' ▲ J. Beya ▼ T. Orebonye
- 82' Larbi Naji
- 88' Soufiane Abaaziz
- 90'+6 ▲ Z. Ajoughlal ▼ Y. El Fahli
- 90' J. Beya 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1A. El Khayati
- 3A. Bach
- 19H. Houeibib▼ 63'
- 29H. Inonga
- 2Tó Carneiro
- 34M. Hrimat
- 13L. Naji
- 10A. Zouhzouh
- 8K. Aït Ouarkhane
- 7Y. El Fahli▼ 90'
- 18T. Orebonye▼ 81'
Dự bị 9
- 5A. Nakach▲ 63'
- 9J. Beya▲ 81'
- 21Z. Ajoughlal▲ 90'
- 6Z. Derrag
- 11A. Hammoudan
- 24H. Hamiani
- 30M. Bougaizane
- 33E. Boukhriss
- 40A. Hadraf
- 1M. Bessak
- 4M. Lemzaouri
- 20Y. Fatine
- 15M. Hadhoudi
- 23S. Abaaziz
- 3O. Arjoune
- 24A. El Hassnaoui
- 27Y. Arbidi▼ 80'
- 17H. Faris▼ 72'
- 11K. Baba▼ 80'
- 99A. Kanou▼ 71'
Dự bị 9
- 31M. Sahd▲ 71'
- 2O. Benchaoui▲ 72'
- 7R. Majji▲ 80'
- 77O. El Hanoudi▲ 80'
- 5Y. Aguerdoum
- 8M. Chichane
- 10M. Kpatai
- 13O. Jerrari
- 16A. Ait Wahmane
Thống kê
02
41
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 14 | +35 | 70 | |
| 2 | 30 | 48 - 24 | +24 | 57 | |
| 3 | 30 | 45 - 27 | +18 | 54 | |
| 4 | 30 | 53 - 26 | +27 | 53 | |
| 5 | 30 | 38 - 25 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 34 - 29 | +5 | 47 | |
| 7 | 30 | 37 - 33 | +4 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 46 | |
| 9 | 30 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 10 | 30 | 35 - 37 | -2 | 37 | |
| 11 | 30 | 27 - 44 | -17 | 36 | |
| 12 | 30 | 29 - 34 | -5 | 35 | |
| 13 | 30 | 31 - 38 | -7 | 29 | |
| 14 | 30 | 21 - 42 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 25 - 40 | -15 | 23 | |
| 16 | 30 | 13 - 71 | -58 | 4 |
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu32
72Ghi được40
38Thủng lưới47
1.6Bàn thắng mỗi trận1.25
18Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn15
41Hiệp hai23