Difaa EL Jadida
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
AS FAR

Difaa EL Jadida vs AS FAR

Tỷ số chung cuộc: Difaa EL Jadida 1-0 AS FAR tại Botola Pro, 2 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Difaa EL Jadida thắng 1, hòa 0, AS FAR thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 3
Sân vận động
Stade Ben Ahmed El Abdi, Mazghan
Phong độ
WWDDL Difaa EL Jadida
DDLDW AS FAR
  1. 14' M. Kpatai Y. Arbidi
  2. 19' Omar Jerrari
  3. 30' K. Baba 1-0
  4. 36' Reda Majji
  5. 42' Adil El Hassnaoui
  6. HT1-0
  7. 46' H. Boussefiane A. Hammoudan
  8. 57' M. Benhalib A. Bach
  9. 57' A. Hadraf Z. Ajoughlal
  10. 59' Mohamed Rabie Hrimat
  11. 64' Yassine Fatine
  12. 66' Y. El Fahli J. Beya
  13. 70' A. Bossu O. El Hanoudi
  14. 76' To Carneiro
  15. 82' K. Aït Ouarkhane A. Zouhzouh
  16. 88' Y. Aguerdoum R. Majji
  17. 88' S. Abaaziz K. Baba
  18. 90'+5 Manawa Emmanuel Kpatai
  19. FT1-0

Đội hình

Difaa EL Jadida Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Jorge Paixão
  1. 1M. Bessak
  2. 15M. Hadhoudi
  3. 20Y. Fatine
  4. 13O. Jerrari
  5. 4M. Lemzaouri
  6. 3O. Arjoune
  7. 24A. El Hassnaoui
  8. 27Y. Arbidi▼ 14'
  9. 7R. Majji▼ 88'
  10. 77O. El Hanoudi▼ 70'
  11. 11K. Baba▼ 88'

Dự bị 9

  1. 10M. Kpatai▲ 14'
  2. 12A. Bossu▲ 70'
  3. 5Y. Aguerdoum▲ 88'
  4. 23S. Abaaziz▲ 88'
  5. 2O. Benchaoui
  6. 16A. Ait Wahmane
  7. 17H. Faris
  8. 21M. Taouile
  9. 22M. Abouzraa
AS FAR Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Michniewicz
  1. 1A. El Khayati
  2. 33E. Boukhriss
  3. 29H. Inonga
  4. 5A. Nakach
  5. 2Tó Carneiro
  6. 34M. Hrimat
  7. 3A. Bach▼ 57'
  8. 21Z. Ajoughlal▼ 57'
  9. 10A. Zouhzouh▼ 82'
  10. 11A. Hammoudan▼ 46'
  11. 9J. Beya▼ 66'

Dự bị 9

  1. 23H. Boussefiane▲ 46'
  2. 14M. Benhalib▲ 57'
  3. 40A. Hadraf▲ 57'
  4. 7Y. El Fahli▲ 66'
  5. 8K. Aït Ouarkhane▲ 82'
  6. 6Z. Derrag
  7. 22Y. Tafay
  8. 15H. Essaoubi
  9. 19H. Houeibib

Thống kê

05
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu45
40Ghi được72
47Thủng lưới38
1.25Bàn thắng mỗi trận1.6
7Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu