Raja Beni Mellal
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hassania Agadir

Raja Beni Mellal vs Hassania Agadir

Tỷ số chung cuộc: Raja Beni Mellal 0-0 Hassania Agadir tại Botola Pro, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Raja Beni Mellal thắng 1, hòa 1, Hassania Agadir thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Relegation Round
Sân vận động
Stade du Phosphate, Khouribga
Phong độ
LLDLL Raja Beni Mellal
WDDLD Hassania Agadir
  1. HT0-0
  2. 47' Ayoub Adila
  3. 58' M. El Kayssoumi Z. Zerouali
  4. 64' H. Moumadi M. Bakhkhach
  5. 70' A. Nahli R. Ech-Ghgraoui
  6. 71' Z. Brighet N. Ba
  7. 78' A. Boukhanfer F. Bendahmane
  8. 78' A. Kaidi M. Katiba
  9. 80' I. Aouadi A. Ait Khassou
  10. 90'+5 Z. Ami A. Lalioune
  11. FT0-0

Đội hình

Raja Beni Mellal Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Bekkari
  1. 96A. Ghanimi
  2. 6Z. Zerouali ▼ 58'
  3. 14A. Adila
  4. 15A. Ammal
  5. 70A. Ait Khassou ▼ 80'
  6. 98A. Ouallou
  7. 22S. Lotfi
  8. 21M. Hilali
  9. 43N. Ba ▼ 71'
  10. 99R. Ech-Ghgraoui ▼ 70'
  11. 9K. Salhi

Dự bị 9

  1. 23M. El Kayssoumi ▲ 58'
  2. 12A. Nahli ▲ 70'
  3. 8Z. Brighet ▲ 71'
  4. 44I. Aouadi ▲ 80'
  5. 1Y. Moudnib
  6. 3Z. Lahyane
  7. 5H. Boulaabar
  8. 10Paulinho
  9. 19D. Diarra
Hassania Agadir Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Sektioui
  1. 61B. Abyir
  2. 4Y. Rami
  3. 2H. Kalai
  4. 25A. Beye
  5. 23J. Ech-Chammakh
  6. 33F. Bendahmane ▼ 78'
  7. 24A. Lalioune ▼ 90'
  8. 7M. Bakhkhach ▼ 64'
  9. 20M. Katiba ▼ 78'
  10. 5J. Tachtach
  11. 18Joyce Katulondi

Dự bị 9

  1. 13H. Moumadi ▲ 64'
  2. 10A. Boukhanfer ▲ 78'
  3. 17A. Kaidi ▲ 78'
  4. 8Z. Ami ▲ 90'
  5. 3B. Octobre
  6. 65H. El Majhad
  7. 21S. Bahi
  8. 30A. Haimoud
  9. 34I. Hrila

Thống kê

01
00
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
40Ghi được36
26Thủng lưới40
1.18Bàn thắng mỗi trận1.06
16Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu