Raja Beni Mellal vs Hassania Agadir
Tỷ số chung cuộc: Raja Beni Mellal 1-3 Hassania Agadir tại Botola Pro, 13 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Raja Beni Mellal thắng 1, hòa 1, Hassania Agadir thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 4
- Sân vận động
- Stade Municipal, Oued Zem
- Trọng tài
- N. El Jaafari
- Phong độ
- LLDLL Raja Beni Mellal
- WDDLD Hassania Agadir
- 23' 0-1 M. Cisse
- 28' Thomas Gonazo
- 45' B. Gonazo 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ M. Al Idrissi ▼ H. Baaouch
- 55' Zouhier El Wasli
- 62' Mohamed Al Idrissi
- 65' ▲ Z. Chaouch ▼ A. Lirki
- 69' ▲ A. El Idrissi ▼ N. Jaadi
- 72' Achraf El Idrissi
- 72' Mehdi Oubila
- 73' 1-2 S. Bouftini
- 76' ▲ K. El Berkaoui ▼ K. Ait Mohamed
- 78' ▲ A. Benjelloun ▼ I. Ahmout
- 86' 1-3 K. El Berkaoui
- 90' ▲ A. Khanboubi ▼ A. Mallouki
- FT1-3
Đội hình
- 1K. Kbiri
- 30A. Nekkab
- 5J. Assouab
- 15Z. Grirrane
- 3I. Ahmout ▼ 78'
- 21M. Allali
- 26M. Mesyaf
- 8H. Baaouch ▼ 46'
- 7N. Jaadi ▼ 69'
- 10B. Gonazo
- 77Z. El Ouassli
Dự bị 7
- 93M. Al Idrissi ▲ 46'
- 20A. El Idrissi ▲ 69'
- 11A. Benjelloun ▲ 78'
- 2O. Sarbout
- 14M. Hajjar
- 55R. Ait Hammou
- 99S. Lebrazi
- 55A. El Houasli
- 4Y. Rami
- 15S. Bouftini
- 33A. Baadi
- 3A. Sadiki
- 5B. Mané
- 13K. Ait Mohamed ▼ 76'
- 20M. Oubilla
- 10A. Lirki ▼ 65'
- 27A. Mallouki ▼ 90'
- 7M. Cisse
Dự bị 7
- 22Z. Chaouch ▲ 65'
- 11K. El Berkaoui ▲ 76'
- 8A. Khanboubi ▲ 90'
- 1F. Ahmadi
- 16M. Ben Hssaine
- 28D. Bennani
- 30E. El Bellali
Thống kê
13
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 23 | +20 | 60 | |
| 2 | 30 | 52 - 28 | +24 | 59 | |
| 3 | 30 | 35 - 23 | +12 | 57 | |
| 4 | 30 | 39 - 30 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 35 - 28 | +7 | 48 | |
| 6 | 30 | 45 - 34 | +11 | 45 | |
| 7 | 30 | 30 - 27 | +3 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 30 | 0 | 36 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 10 | 30 | 34 - 38 | -4 | 36 | |
| 11 | 30 | 26 - 28 | -2 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 41 | -1 | 34 | |
| 13 | 30 | 25 - 34 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 20 - 36 | -16 | 32 | |
| 15 | 30 | 24 - 38 | -14 | 28 | |
| 16 | 30 | 13 - 42 | -29 | 12 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu43
13Ghi được55
42Thủng lưới48
0.43Bàn thắng mỗi trận1.28
5Giữ sạch lưới10
9Trên 2.5 bàn20
5Hiệp hai31