Chabab Mohammédia
0 : 6
FT · Hiệp một 0:2
·
Raja Casablanca

Chabab Mohammédia vs Raja Casablanca

Tỷ số chung cuộc: Chabab Mohammédia 0-6 Raja Casablanca tại Botola Pro, 12 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Chabab Mohammédia thắng 0, hòa 0, Raja Casablanca thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 30
Sân vận động
Stade El Bachir, Mohammédia
Phong độ
LLLLW Chabab Mohammédia
WLDWW Raja Casablanca
  1. 11' Abdellah Khafifi
  2. 39' 0-1 A. Ennaffati
  3. 44' 0-2 Y. Belammari
  4. HT0-2
  5. 52' 0-3 H. Rahimi
  6. 54' 0-4 A. Maamouri
  7. 58' A. Baadi S. Bougrine
  8. 58' P. Sakho A. Maamouri
  9. 62' M. Malik Y. Laasri
  10. 63' H. Houmaimssa W. Outichat
  11. 63' 0-5 H. Rahimi
  12. 68' A. Boukram M. Archidy
  13. 68' M. Dabdouby A. El Houari
  14. 69' Yasser Ezzine
  15. 72' M. Zila M. Bodda
  16. 83' 0-6 H. Rahimi
  17. 84' Y. El Machouat A. Rhailouf
  18. 85' H. Ferdaoussi B. Arrassi
  19. FT0-6

Đội hình

Chabab Mohammédia Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Dardouri
  1. 90O. Errahmany
  2. 3M. Gari
  3. 19W. Nekaila
  4. 28W. Outichat ▼ 63'
  5. 40Y. Ezzine
  6. 60Y. Laasri ▼ 62'
  7. 6M. Archidy ▼ 68'
  8. 20W. Sani
  9. 23A. El Houari ▼ 68'
  10. 11A. Rhailouf ▼ 84'
  11. 13A. Foutat

Dự bị 9

  1. 18M. Malik ▲ 62'
  2. 32H. Houmaimssa ▲ 63'
  3. 7A. Boukram ▲ 68'
  4. 30M. Dabdouby ▲ 68'
  5. 21Y. El Machouat ▲ 84'
  6. 70A. Hichy
  7. 99M. Abdelwadie
  8. 14R. Marmouch
  9. 42Y. Erraoui
Raja Casablanca Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Chabbi
  1. 22M. Harrar
  2. 27M. Boulacsout
  3. 33M. Mchakhchekh
  4. 5A. Khafifi
  5. 17Y. Belammari
  6. 6M. Bodda ▼ 72'
  7. 28B. Arrassi ▼ 85'
  8. 24A. Maamouri ▼ 58'
  9. 34S. Bougrine ▼ 58'
  10. 77A. Ennaffati
  11. 9H. Rahimi

Dự bị 9

  1. 2A. Baadi ▲ 58'
  2. 21P. Sakho ▲ 58'
  3. 20M. Zila ▲ 72'
  4. 8H. Ferdaoussi ▲ 85'
  5. 50A. El Wadi
  6. 3Z. Labib
  7. 4H. Amamou
  8. 15M. Nachet
  9. 29A. Soussi

Thống kê

01
10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu42
15Ghi được58
77Thủng lưới37
0.48Bàn thắng mỗi trận1.38
1Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn16
10Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu