Raja Casablanca vs Chabab Mohammédia
Tỷ số chung cuộc: Raja Casablanca 1-0 Chabab Mohammédia tại Botola Pro, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Raja Casablanca thắng 6, hòa 0, Chabab Mohammédia thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 10
- Sân vận động
- Stade Ben Ahmed El Abdi, Mazghan
- Phong độ
- WLDWW Raja Casablanca
- LLLLW Chabab Mohammédia
- 34' Zakaria Driouech
- HT0-0
- 57' ▲ E. Maouhoub ▼ A. Badaoui
- 60' Sabir Bougrine
- 64' El Mehdi Maouhoub
- 64' N. Zerhouni11m 1-0
- 75' ▲ M. Al Makahasi ▼ N. Zerhouni
- 75' ▲ M.Zila ▼ S. Bougrine
- 76' ▲ I. Mihrab ▼ A. Ennakouss
- 76' ▲ Z. Fathi ▼ M. Afallah
- 85' Mohamed Zrida
- 87' ▲ T. Safsafi ▼ A. Ennakhli
- 87' ▲ K. Lagrouch ▼ I. Benktib
- 90' Mohamed Al Makahasi
- 90'+7 ▲ A. Camara ▼ M. Zrida
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Zniti
- 25A. Badaoui▼ 57'
- 4I. Mokadem
- 5A. Khafifi
- 17Y. Belammari
- 6E. El Moubarik
- 19M. Zrida▼ 90'
- 27M. Boulacsout
- 34S. Bougrine▼ 75'
- 77A. Ennaffati
- 11N. Zerhouni▼ 75'
Dự bị 9
- 49E. Maouhoub▲ 57'
- 23M. Al Makahasi▲ 75'
- 97M.Zila▲ 75'
- 30A. Camara▲ 90'
- 7K. Al Achkar
- 32Y. Zoubir
- 3M. Souboul
- 10Z. El Wardi
- 15A. Khalfi
- 22S. Barrouhou
- 4Z. Drouich
- 55A. Moulhami
- 15H. Bahaj
- 19W. Nekaila
- 10O. Zemraoui
- 41I. Benktib▼ 87'
- 20M. Afallah▼ 76'
- 29A. Ennakhli▼ 87'
- 9A. Ennakouss▼ 76'
- 32N. Oussama
Dự bị 9
- 11I. Mihrab▲ 76'
- 16Z. Fathi▲ 76'
- 8T. Safsafi▲ 87'
- 28K. Lagrouch▲ 87'
- 1M. Harrar
- 60A. Boukram
- 3M. Gari
- 61A. Balouchy
- 27Y. Dalouzi
Thống kê
04
10
3Thẻ vàng3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 15 | +37 | 72 | |
| 2 | 30 | 65 - 22 | +43 | 71 | |
| 3 | 30 | 38 - 23 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 36 - 33 | +3 | 44 | |
| 5 | 30 | 29 - 26 | +3 | 44 | |
| 6 | 30 | 31 - 27 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 32 - 28 | +4 | 43 | |
| 8 | 30 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 27 - 28 | -1 | 35 | |
| 10 | 30 | 35 - 43 | -8 | 35 | |
| 11 | 30 | 34 - 35 | -1 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 38 | -9 | 33 | |
| 13 | 30 | 31 - 46 | -15 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 40 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 20 - 46 | -26 | 25 | |
| 16 | 30 | 21 - 49 | -28 | 20 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu32
65Ghi được23
21Thủng lưới42
1.86Bàn thắng mỗi trận0.72
19Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn9
38Hiệp hai11