Raja Casablanca
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Chabab Mohammédia

Raja Casablanca vs Chabab Mohammédia

Tỷ số chung cuộc: Raja Casablanca 3-0 Chabab Mohammédia tại Botola Pro, 22 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Raja Casablanca thắng 6, hòa 0, Chabab Mohammédia thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 15
Sân vận động
Stade Larbi Zaouli, Casablanca
Phong độ
WLDWW Raja Casablanca
LLLLW Chabab Mohammédia
  1. 26' A. Ennaffati11m 1-0
  2. 35' A. Maamouri M. Zila
  3. 36' A. Ennaffati 2-0
  4. HT2-0
  5. 54' Federico Bikoro
  6. 54' Walid Nekaila
  7. 60' A. Maamouri 3-0
  8. 62' Z. Drouich R. Marmouch
  9. 62' A. Ennakhli M. Archidy
  10. 63' A. Ennakouss A. Foutat
  11. 67' H. Amamou B. Arrassi
  12. 67' M. Bodda Féderico Bikoro
  13. 76' A. Hassani A. Rhailouf
  14. 78' Hilal Ferdaoussi
  15. 82' M. Gari Y. Ezzine
  16. 84' H. Rahimi S. Bougrine
  17. 84' P. Sakho A. Baadi
  18. FT3-0

Đội hình

Raja Casablanca Sơ đồ: 4-1-2-3 · HLV: Sá Pinto
  1. 22M. Harrar
  2. 19M. Zrida
  3. 28B. Arrassi▼ 67'
  4. 16B. Benamar
  5. 2A. Baadi▼ 84'
  6. 18Féderico Bikoro▼ 67'
  7. 8H. Ferdaoussi
  8. 34S. Bougrine▼ 84'
  9. 20M. Zila▼ 35'
  10. 40Y. Najjari
  11. 77A. Ennaffati

Dự bị 9

  1. 24A. Maamouri▲ 35'
  2. 4H. Amamou▲ 67'
  3. 6M. Bodda▲ 67'
  4. 9H. Rahimi▲ 84'
  5. 21P. Sakho▲ 84'
  6. 15M. Nachet
  7. 23Y. Baldé
  8. 29A. Soussi
  9. 32Y. Zoubir
Chabab Mohammédia Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Dardouri
  1. 99M. Abdelwadie
  2. 19W. Nekaila
  3. 5M. El Jadidi
  4. 25I. Traore
  5. 40Y. Ezzine▼ 82'
  6. 6M. Archidy▼ 62'
  7. 16Z. Fathi
  8. 23A. El Houari
  9. 11A. Rhailouf▼ 76'
  10. 13A. Foutat▼ 63'
  11. 14R. Marmouch▼ 62'

Dự bị 9

  1. 4Z. Drouich▲ 62'
  2. 29A. Ennakhli▲ 62'
  3. 9A. Ennakouss▲ 63'
  4. 49A. Hassani▲ 76'
  5. 3M. Gari▲ 82'
  6. 18M. Malik
  7. 31M. El Haddouni
  8. 32H. Houmaimssa
  9. 90O. Errahmany

Thống kê

02
10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu31
58Ghi được15
37Thủng lưới77
1.38Bàn thắng mỗi trận0.48
17Giữ sạch lưới1
16Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu