Chabab Mohammédia
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Raja Casablanca

Chabab Mohammédia vs Raja Casablanca

Tỷ số chung cuộc: Chabab Mohammédia 0-2 Raja Casablanca tại Botola Pro, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Chabab Mohammédia thắng 0, hòa 0, Raja Casablanca thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 25
Sân vận động
Stade El Bachir, Mohammédia
Phong độ
LLLLW Chabab Mohammédia
WLDWW Raja Casablanca
  1. 3' 0-1 E. Maouhoub
  2. 38' Mohamed Al Makahasi
  3. 43' Yousri Bouzok
  4. HT0-1
  5. 46' M. Afallah A. Adila
  6. 60' A. Ennakhli I. Mihrab
  7. 60' A. Balouchy K. Lagrouch
  8. 61' Y. Ezzine Z. Drouich
  9. 63' 0-2 Y. Bouzok
  10. 67' M. Zrida M. Al Makahasi
  11. 67' A. Camara E. El Moubarik
  12. 73' A. El Houari I. Benktib
  13. 73' R. Benayad E. Maouhoub
  14. 73' N. Zerhouni A. Ennaffati
  15. 80' M.Zila Y. Bouzok
  16. FT0-2

Đội hình

Chabab Mohammédia Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: N. Ziyati
  1. 1M. Harrar
  2. 3M. Gari
  3. 55A. Moulhami
  4. 15H. Bahaj
  5. 4Z. Drouich ▼ 61'
  6. 27Y. Dalouzi
  7. 32N. Oussama
  8. 14A. Adila ▼ 46'
  9. 11I. Mihrab ▼ 60'
  10. 28K. Lagrouch ▼ 60'
  11. 41I. Benktib ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 20M. Afallah ▲ 46'
  2. 29A. Ennakhli ▲ 60'
  3. 61A. Balouchy ▲ 60'
  4. 40Y. Ezzine ▲ 61'
  5. 23A. El Houari ▲ 73'
  6. 8T. Safsafi
  7. 22S. Barrouhou
  8. 18M. Malik
  9. 60A. Boukram
Raja Casablanca Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Zinnbauer
  1. 1A. Zniti
  2. 27M. Boulacsout
  3. 5A. Khafifi
  4. 4I. Mokadem
  5. 17Y. Belammari
  6. 6E. El Moubarik ▼ 67'
  7. 23M. Al Makahasi ▼ 67'
  8. 77A. Ennaffati ▼ 73'
  9. 34S. Bougrine
  10. 26Y. Bouzok ▼ 80'
  11. 49E. Maouhoub ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 19M. Zrida ▲ 67'
  2. 30A. Camara ▲ 67'
  3. 9R. Benayad ▲ 73'
  4. 11N. Zerhouni ▲ 73'
  5. 97M.Zila ▲ 80'
  6. 28B. Arrassi
  7. 32Y. Zoubir
  8. 71H. Guy
  9. 21V. Abrego

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raja Casablanca
30 52 - 15 +37 72
2
AS FAR
30 65 - 22 +43 71
3
Renaissance Berkane
30 38 - 23 +15 52
4
UTS Rabat
30 36 - 33 +3 44
5
Olympique Safi
30 29 - 26 +3 44
6
Wydad AC
30 31 - 27 +4 44
7
FUS Rabat
30 32 - 28 +4 43
8
CR Khemis Zemamra
30 35 - 35 0 40
9
Moghreb Tetouan
30 27 - 28 -1 35
10
Hassania Agadir
30 35 - 43 -8 35
11
Maghreb Fès
30 34 - 35 -1 34
12
Ittihad Tanger
30 29 - 38 -9 33
13
Riadi Salmi
30 31 - 46 -15 27
14
Chabab Mohammédia
30 19 - 40 -21 25
15
Mouloudia Oujda
30 20 - 46 -26 25
16
Youssoufia Berrechid
30 21 - 49 -28 20
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu35
23Ghi được65
42Thủng lưới21
0.72Bàn thắng mỗi trận1.86
8Giữ sạch lưới19
9Trên 2.5 bàn13
11Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu