Maghreb Fès
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Riadi Salmi

Maghreb Fès vs Riadi Salmi

Tỷ số chung cuộc: Maghreb Fès 2-0 Riadi Salmi tại Botola Pro, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Maghreb Fès thắng 3, hòa 1, Riadi Salmi thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 28
Phong độ
WWDWW Maghreb Fès
LWWLD Riadi Salmi
  1. 27' Driss El-Jabli
  2. HT0-0
  3. 52' E. Brija 1-0
  4. 55' El Habib Brija
  5. 59' K. Lagrouch Y. Sakhi
  6. 61' S. Gueï H. Afsal
  7. 71' T. Razko A. Cherrad
  8. 71' O. Essafi M. Khallati
  9. 79' O. Boutayeb K. El Keraa
  10. 79' Z. El Ouassli A. Bentagana
  11. 83' Achraf Hmaidou
  12. 84' I. Laghzali R. Mhannaoui
  13. 84' M. El Badoui E. Brija
  14. 85' Hamid Ahdad
  15. 85' Ayoub Lakhlifi
  16. 85' A. Moulhami H. Ahadad
  17. 90' Semelo Gueï
  18. 90'+3 S. Mestari Z. Hamadi
  19. 90'+5 M. El Badoui 2-0
  20. FT2-0

Đội hình

Maghreb Fès Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: T. Stipić
  1. 16S. Chihab
  2. 4S. Khorsa
  3. 5A. Chbani
  4. 32D. El Jabli
  5. 15R. Mhannaoui ▼ 84'
  6. 8A. Harmach
  7. 2H. Afsal ▼ 61'
  8. 3Z. Hamadi ▼ 90'
  9. 27E. Brija ▼ 84'
  10. 29K. Seakanyeng
  11. 14H. Ahadad ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 22S. Gueï ▲ 61'
  2. 28I. Laghzali ▲ 84'
  3. 7M. El Badoui ▲ 84'
  4. 55A. Moulhami ▲ 85'
  5. 6S. Mestari ▲ 90'
  6. 1H. El Ichaoui
  7. 36A. Khlifi
  8. 20M. Hmamouchi
  9. 23N. Guessous
Riadi Salmi Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: R. El Haimer
  1. 16M. Bellarabi
  2. 26A. Sellak
  3. 15J. Assouab
  4. 4M. Khallati ▼ 71'
  5. 13M. Ouhrou
  6. 97A. Lakhlifi
  7. 6A. Bentagana ▼ 79'
  8. 8A. Hmaidou
  9. 90A. Cherrad ▼ 71'
  10. 34K. El Keraa ▼ 79'
  11. 77Y. Sakhi ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 28K. Lagrouch ▲ 59'
  2. 20T. Razko ▲ 71'
  3. 59O. Essafi ▲ 71'
  4. 29O. Boutayeb ▲ 79'
  5. 93Z. El Ouassli ▲ 79'
  6. 5H. Marzak
  7. 10A. Hasti
  8. 64H. Doughmi
  9. 24I. Chouikh

Thống kê

04
20
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu34
35Ghi được27
31Thủng lưới48
1.13Bàn thắng mỗi trận0.79
12Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu