Riadi Salmi vs Maghreb Fès
Tỷ số chung cuộc: Riadi Salmi 1-1 Maghreb Fès tại Botola Pro, 20 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Riadi Salmi thắng 0, hòa 1, Maghreb Fès thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 20
- Sân vận động
- Stade El Bachir, Mohammédia
- Phong độ
- LWWLD Riadi Salmi
- WWDWW Maghreb Fès
- HT0-0
- 47' A. Hasti 1-0
- 54' ▲ S. Icharane ▼ A. Hasti
- 59' ▲ M. Erbibi ▼ M. El Khaloui
- 59' ▲ Z. Nassik ▼ M. El Badoui
- 59' ▲ I. Harrach ▼ S. Gueï
- 68' ▲ M. Tamayazou ▼ H. El Bahja
- 68' ▲ Y. Sakhi ▼ H. Rahimi
- 73' ▲ M. Sahd ▼ D. El Jabli
- 73' 1-1 S. Khorsa
- 89' ▲ Y. Aguerdoum ▼ H. Aina
- 89' ▲ C. Nsundi ▼ M. Bouriga
- FT1-1
Đội hình
- 1H. El Allouch
- 29O. Boutayeb
- 15J. Assouab
- 4Y. Limouri
- 6M. Bahsain
- 44H. El Bahja ▼ 68'
- 26A. Hmaidou
- 66A. Bentagana
- 10A. Hasti ▼ 54'
- 23H. Rahimi ▼ 68'
- 7M. El Khaloui ▼ 59'
Dự bị 9
- 9S. Icharane ▲ 54'
- 2M. Erbibi ▲ 59'
- 21M. Tamayazou ▲ 68'
- 77Y. Sakhi ▲ 68'
- 5H. Marzak
- 11H. Beloued
- 12M. Baayou
- 33I. Fiddi
- 34K. El Keraa
- 16S. Chihab
- 24Y. Ghazouani
- 32D. El Jabli ▼ 73'
- 4S. Khorsa
- 6O. Jerrari
- 11I. Riahi
- 8A. Harmach
- 22S. Gueï ▼ 59'
- 19H. Aina ▼ 89'
- 14M. Bouriga ▼ 89'
- 7M. El Badoui ▼ 59'
Dự bị 9
- 3Z. Nassik ▲ 59'
- 18I. Harrach ▲ 59'
- 15M. Sahd ▲ 73'
- 5Y. Aguerdoum ▲ 89'
- 50C. Nsundi ▲ 89'
- 9K. Hachimi
- 12H. Elichaoui
- 13S. Mestari
- 17L. Gourbi
Thống kê
00⚑1
⚑1300
1Phạt góc13
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 15 | +37 | 72 | |
| 2 | 30 | 65 - 22 | +43 | 71 | |
| 3 | 30 | 38 - 23 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 36 - 33 | +3 | 44 | |
| 5 | 30 | 29 - 26 | +3 | 44 | |
| 6 | 30 | 31 - 27 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 32 - 28 | +4 | 43 | |
| 8 | 30 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 27 - 28 | -1 | 35 | |
| 10 | 30 | 35 - 43 | -8 | 35 | |
| 11 | 30 | 34 - 35 | -1 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 38 | -9 | 33 | |
| 13 | 30 | 31 - 46 | -15 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 40 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 20 - 46 | -26 | 25 | |
| 16 | 30 | 21 - 49 | -28 | 20 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu34
33Ghi được41
48Thủng lưới41
1.03Bàn thắng mỗi trận1.21
8Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai25