Riadi Salmi
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Maghreb Fès

Riadi Salmi vs Maghreb Fès

Tỷ số chung cuộc: Riadi Salmi 0-2 Maghreb Fès tại Botola Pro, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Riadi Salmi thắng 0, hòa 1, Maghreb Fès thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 13
Sân vận động
Stade Municipal de Berrechid, Berrechid
Phong độ
LWWLD Riadi Salmi
WWDWW Maghreb Fès
  1. 8' 0-1 K. Seakanyeng
  2. 21' R. Mhannaoui S. Khorsa
  3. HT0-1
  4. 46' M. El Badoui M. Dieye
  5. 68' 0-2 M. El Badoui
  6. 70' A. Hasti Y. Sakhi
  7. 70' H. Ahadad Z. Fati
  8. 70' H. Aina H. El Janati
  9. 72' Semelo Gueï
  10. 74' K. Lagrouch T. Razko
  11. 75' Kamal EL Keraa
  12. 79' Reda Mhannaoui
  13. 84' S. Icharane K. El Keraa
  14. 84' I. Chouikh M. El Khaloui
  15. 84' A. Cherrad A. Hmaidou
  16. 85' Y. Anouar K. Seakanyeng
  17. FT0-2

Đội hình

Riadi Salmi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. El Haimer
  1. 64H. Doughmi
  2. 29O. Boutayeb
  3. 15J. Assouab
  4. 4Y. Limouri
  5. 13M. Ouhrou
  6. 8A. Hmaidou ▼ 84'
  7. 5H. Marzak
  8. 34K. El Keraa ▼ 84'
  9. 20T. Razko ▼ 74'
  10. 7M. El Khaloui ▼ 84'
  11. 77Y. Sakhi ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 10A. Hasti ▲ 70'
  2. 28K. Lagrouch ▲ 74'
  3. 9S. Icharane ▲ 84'
  4. 24I. Chouikh ▲ 84'
  5. 90A. Cherrad ▲ 84'
  6. 1H. El Allouch
  7. 11H. Beloued
  8. 23Y. Keddar
  9. 37M. Mouiret
Maghreb Fès Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Arena
  1. 16S. Chihab
  2. 40T. Asstati
  3. 32D. El Jabli
  4. 5A. Chbani
  5. 4S. Khorsa ▼ 21'
  6. 8A. Harmach
  7. 22S. Gueï
  8. 21H. El Janati ▼ 70'
  9. 29K. Seakanyeng ▼ 85'
  10. 25M. Dieye ▼ 46'
  11. 10Z. Fati ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 15R. Mhannaoui ▲ 21'
  2. 7M. El Badoui ▲ 46'
  3. 14H. Ahadad ▲ 70'
  4. 19H. Aina ▲ 70'
  5. 11Y. Anouar ▲ 85'
  6. 1H. El Ichaoui
  7. 2H. Afsal
  8. 18I. El Harrach
  9. 55A. Moulhami

Thống kê

01
20
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu31
27Ghi được35
48Thủng lưới31
0.79Bàn thắng mỗi trận1.13
7Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn10
21Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu