Maghreb Fès
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Riadi Salmi

Maghreb Fès vs Riadi Salmi

Tỷ số chung cuộc: Maghreb Fès 3-0 Riadi Salmi tại Botola Pro, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Maghreb Fès thắng 3, hòa 1, Riadi Salmi thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 5
Sân vận động
Complexe Sportif de Fès, Fès
Phong độ
WWDWW Maghreb Fès
LWWLD Riadi Salmi
  1. HT0-0
  2. 49' M. El Badoui 1-0
  3. 61' A. Hasti Z. Labib
  4. 66' H. El Janati I. Riahi
  5. 66' J. Yeré M. El Badoui
  6. 71' Ayman Hadidi
  7. 71' J. Yeré 2-0
  8. 73' M. Sohna S. El Bouchqali
  9. 80' B. Dieng A. Bentagana
  10. 80' I. Gueye H. Rahimi
  11. 86' B. Sylla C. Nsundi
  12. 86' S. Lagzir Z. Nassik
  13. 87' Hamza El Janati
  14. 90'+1 S. Khorsa M. Bouriga
  15. 90'+7 J. Yeré 3-0
  16. FT3-0

Đội hình

Maghreb Fès Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Hassi
  1. 16S. Chihab
  2. 23O. Nemssaoui
  3. 24Y. Ghazouani
  4. 5Y. Aguerdoum
  5. 3Z. Nassik ▼ 86'
  6. 50C. Nsundi ▼ 86'
  7. 8A. Harmach
  8. 11I. Riahi ▼ 66'
  9. 14M. Bouriga ▼ 90'
  10. 6O. Jerrari
  11. 7M. El Badoui ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 21H. El Janati ▲ 66'
  2. 29J. Yeré ▲ 66'
  3. 26B. Sylla ▲ 86'
  4. 10S. Lagzir ▲ 86'
  5. 4S. Khorsa ▲ 90'
  6. 12H. Elichaoui
  7. 13S. Mestari
  8. 19H. Aina
  9. 17L. Gourbi
Riadi Salmi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. El Moubarki
  1. 1H. El Allouch
  2. 17A. Hadidi
  3. 4Y. Limouri
  4. 2M. Erbibi
  5. 6M. Bahsain
  6. 19E. El Bellali
  7. 66A. Bentagana ▼ 80'
  8. 21M. Tamayazou
  9. 99S. El Bouchqali ▼ 73'
  10. 13Z. Labib ▼ 61'
  11. 23H. Rahimi ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 71A. Hasti ▲ 61'
  2. 30M. Sohna ▲ 73'
  3. 8B. Dieng ▲ 80'
  4. 9I. Gueye ▲ 80'
  5. 64H. Doughmi
  6. 24A. Sabih
  7. 97A. Lakhlifi
  8. 11H. Beloued
  9. 7M. El Khaloui

Thống kê

011
310
1Phạt góc3
1Thẻ vàng1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raja Casablanca
30 52 - 15 +37 72
2
AS FAR
30 65 - 22 +43 71
3
Renaissance Berkane
30 38 - 23 +15 52
4
UTS Rabat
30 36 - 33 +3 44
5
Olympique Safi
30 29 - 26 +3 44
6
Wydad AC
30 31 - 27 +4 44
7
FUS Rabat
30 32 - 28 +4 43
8
CR Khemis Zemamra
30 35 - 35 0 40
9
Moghreb Tetouan
30 27 - 28 -1 35
10
Hassania Agadir
30 35 - 43 -8 35
11
Maghreb Fès
30 34 - 35 -1 34
12
Ittihad Tanger
30 29 - 38 -9 33
13
Riadi Salmi
30 31 - 46 -15 27
14
Chabab Mohammédia
30 19 - 40 -21 25
15
Mouloudia Oujda
30 20 - 46 -26 25
16
Youssoufia Berrechid
30 21 - 49 -28 20
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu32
41Ghi được33
41Thủng lưới48
1.21Bàn thắng mỗi trận1.03
7Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu