Chabab Mohammédia vs Hassania Agadir
Tỷ số chung cuộc: Chabab Mohammédia 0-4 Hassania Agadir tại Botola Pro, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Chabab Mohammédia thắng 1, hòa 0, Hassania Agadir thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 25
- Sân vận động
- Stade El Bachir, Mohammédia
- Phong độ
- LLLLW Chabab Mohammédia
- WDDLD Hassania Agadir
- 27' 0-1 M. Katiba
- 42' Adam Annahla
- 45'+3 Katulondi Kati
- HT0-1
- 51' Jalal Tachtach
- 55' 0-2 M. Katiba
- 60' ▲ A. Ennakouss ▼ A. Boukram
- 64' Redouane Marmouch
- 64' ▲ A. Ait Brayim ▼ Joyce Katulondi
- 68' ▲ A. Jarmouni ▼ R. Marmouch
- 81' ▲ Y. El Machouat ▼ M. Archidy
- 81' ▲ W. Outichat ▼ W. Sani
- 83' ▲ A. Boukhanfer ▼ Z. Ami
- 83' ▲ J. Mbele ▼ M. Bakhkhach
- 87' 0-3 A. Boukhanfer
- 88' ▲ A. Kaidi ▼ H. Kalai
- 90'+4 0-4 A. Kaidi
- FT0-4
Đội hình
- 88M. Hbil
- 2J. By
- 4Z. Drouich
- 32H. Houmaimssa
- 20W. Sani▼ 81'
- 7A. Boukram▼ 60'
- 6M. Archidy▼ 81'
- 35W. Es Saqy
- 18M. Malik
- 64A. Annahla
- 14R. Marmouch▼ 68'
Dự bị 9
- 9A. Ennakouss▲ 60'
- 27A. Jarmouni▲ 68'
- 21Y. El Machouat▲ 81'
- 28W. Outichat▲ 81'
- 49A. Hassani
- 25I. Traore
- 22C. Ennadiour
- 36Y. El Bayat
- 50F. Elanz
- 61B. Abyir
- 4Y. Rami
- 2H. Kalai▼ 88'
- 23J. Ech-Chammakh
- 25A. Beye
- 5J. Tachtach
- 20M. Katiba
- 7M. Bakhkhach▼ 83'
- 8Z. Ami▼ 83'
- 27A. Tarrazi
- 18Joyce Katulondi▼ 64'
Dự bị 9
- 14A. Ait Brayim▲ 64'
- 10A. Boukhanfer▲ 83'
- 99J. Mbele▲ 83'
- 17A. Kaidi▲ 88'
- 16H. El Belghyty
- 65H. El Majhad
- 21S. Bahi
- 30A. Haimoud
- 32E. Akoumi
Thống kê
11
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 14 | +35 | 70 | |
| 2 | 30 | 48 - 24 | +24 | 57 | |
| 3 | 30 | 45 - 27 | +18 | 54 | |
| 4 | 30 | 53 - 26 | +27 | 53 | |
| 5 | 30 | 38 - 25 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 34 - 29 | +5 | 47 | |
| 7 | 30 | 37 - 33 | +4 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 46 | |
| 9 | 30 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 10 | 30 | 35 - 37 | -2 | 37 | |
| 11 | 30 | 27 - 44 | -17 | 36 | |
| 12 | 30 | 29 - 34 | -5 | 35 | |
| 13 | 30 | 31 - 38 | -7 | 29 | |
| 14 | 30 | 21 - 42 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 25 - 40 | -15 | 23 | |
| 16 | 30 | 13 - 71 | -58 | 4 |
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu34
15Ghi được36
77Thủng lưới40
0.48Bàn thắng mỗi trận1.06
1Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn15
10Hiệp hai15