Hassania Agadir
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Chabab Mohammédia

Hassania Agadir vs Chabab Mohammédia

Tỷ số chung cuộc: Hassania Agadir 2-0 Chabab Mohammédia tại Botola Pro, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Hassania Agadir thắng 3, hòa 0, Chabab Mohammédia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 21
Sân vận động
Stade d'Agadir, Agadir
Phong độ
WDDLD Hassania Agadir
LLLLW Chabab Mohammédia
  1. 40' Ismael Benktib
  2. HT2-0
  3. 46' M. Dabdouby I. Mihrab
  4. 52' Zakaria Driouech
  5. 55' S. El Moudane 1-0
  6. 64' Assane Beye
  7. 66' J. Mbele 2-0
  8. 76' Jalal Tachtach
  9. 77' T. Safsafi I. Benktib
  10. 77' Y. Ezzine Z. Drouich
  11. 77' A. Boukram Y. Dalouzi
  12. 80' A. Kaidi Joyce Katulondi
  13. 90' I. Elqaada J. Mbele
  14. 90'+4 S. Bahi H. Afsal
  15. 90' M. Bakhkhach F. Bendahmane
  16. 90'+3 A. Foutat W. Nekaila
  17. FT2-0

Đội hình

Hassania Agadir Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Sektioui
  1. 1M. El Jourbaoui
  2. 23J. Ech-Chammakh
  3. 4Y. Rami
  4. 25A. Beye
  5. 42S. El Moudane
  6. 2H. Afsal▼ 90'
  7. 6J. Tachtach
  8. 11B. Dahmoun
  9. 99J. Mbele▼ 90'
  10. 18Joyce Katulondi▼ 80'
  11. 33F. Bendahmane▼ 90'

Dự bị 9

  1. 17A. Kaidi▲ 80'
  2. 16I. Elqaada▲ 90'
  3. 21S. Bahi▲ 90'
  4. 27M. Bakhkhach▲ 90'
  5. 14A. Ait Brayim
  6. 15Y. Esdiri
  7. 20M. Katiba
  8. 34I. Hrila
  9. 61B. Abyir
Chabab Mohammédia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Ziyati
  1. 1M. Harrar
  2. 4Z. Drouich▼ 77'
  3. 3M. Gari
  4. 15H. Bahaj
  5. 19W. Nekaila▼ 90'
  6. 32N. Oussama
  7. 41I. Benktib▼ 77'
  8. 27Y. Dalouzi▼ 77'
  9. 23A. El Houari
  10. 11I. Mihrab▼ 46'
  11. 28K. Lagrouch

Dự bị 9

  1. 30M. Dabdouby▲ 46'
  2. 8T. Safsafi▲ 77'
  3. 40Y. Ezzine▲ 77'
  4. 60A. Boukram▲ 77'
  5. 13A. Foutat▲ 90'
  6. 6M. Archidi
  7. 18M. Malik
  8. 22S. Barrouhou
  9. 55A. Moulhami

Thống kê

029
420
9Phạt góc4
2Thẻ vàng2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raja Casablanca
30 52 - 15 +37 72
2
AS FAR
30 65 - 22 +43 71
3
Renaissance Berkane
30 38 - 23 +15 52
4
UTS Rabat
30 36 - 33 +3 44
5
Olympique Safi
30 29 - 26 +3 44
6
Wydad AC
30 31 - 27 +4 44
7
FUS Rabat
30 32 - 28 +4 43
8
CR Khemis Zemamra
30 35 - 35 0 40
9
Moghreb Tetouan
30 27 - 28 -1 35
10
Hassania Agadir
30 35 - 43 -8 35
11
Maghreb Fès
30 34 - 35 -1 34
12
Ittihad Tanger
30 29 - 38 -9 33
13
Riadi Salmi
30 31 - 46 -15 27
14
Chabab Mohammédia
30 19 - 40 -21 25
15
Mouloudia Oujda
30 20 - 46 -26 25
16
Youssoufia Berrechid
30 21 - 49 -28 20
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
41Ghi được23
48Thủng lưới42
1.24Bàn thắng mỗi trận0.72
5Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn9
20Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu