Chabab Mohammédia
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Hassania Agadir

Chabab Mohammédia vs Hassania Agadir

Tỷ số chung cuộc: Chabab Mohammédia 3-1 Hassania Agadir tại Botola Pro, 6 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Chabab Mohammédia thắng 1, hòa 0, Hassania Agadir thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 6
Sân vận động
Stade El Bachir, Mohammédia
Phong độ
LLLLW Chabab Mohammédia
WDDLD Hassania Agadir
  1. 33' A. Boucheta
  2. 35' 0-1 A. Boukhanfer11m
  3. 45'+3 I. Mihrab 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' I. Mihrab
  6. 52' K. Lagrouch 2-1
  7. 58' Joyce Katulondi B. Dahmoun
  8. 58' J. Mbele A. Kaidi
  9. 74' A. Ait Brayim A. Boukhanfer
  10. 74' S. Bahi H. Afsal
  11. 78' Z. Fathi A. Balouchy
  12. 78' A. Mahmoud K. Lagrouch
  13. 79' J. Ech-Chemmakh
  14. 81' I. Benktib 3-1
  15. 84' A. Moulhami
  16. 87' M. Bakhkhach
  17. 90'+2 M. Gari A. Boucheta
  18. 90'+4 M. Archidi I. Mihrab
  19. 90'+4 W. Nekaila I. Benktib
  20. FT3-1

Đội hình

Chabab Mohammédia Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Rokki
  1. 22S. Barrouhou
  2. 4Z. Drouich
  3. 55A. Moulhami
  4. 15H. Bahaj
  5. 24A. Boucheta▼ 90'
  6. 61A. Balouchy▼ 78'
  7. 41I. Benktib▼ 90'
  8. 32N. Oussama
  9. 11I. Mihrab▼ 90'
  10. 28K. Lagrouch▼ 78'
  11. 10O. Zemraoui

Dự bị 9

  1. 16Z. Fathi▲ 78'
  2. 45A. Mahmoud▲ 78'
  3. 3M. Gari▲ 90'
  4. 6M. Archidi▲ 90'
  5. 19W. Nekaila▲ 90'
  6. 1M. Harrar
  7. 8T. Safsafi
  8. 14A. Adila
  9. 60A. Boukram
Hassania Agadir Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Sektioui
  1. 1M. El Jourbaoui
  2. 40T. Asstati
  3. 15Y. Esdiri
  4. 4Y. Rami
  5. 23J. Ech-Chammakh
  6. 2H. Afsal▼ 74'
  7. 6J. Tachtach
  8. 30A. Boukhanfer▼ 74'
  9. 27M. Bakhkhach
  10. 11B. Dahmoun▼ 58'
  11. 17A. Kaidi▼ 58'

Dự bị 9

  1. 18Joyce Katulondi▲ 58'
  2. 99J. Mbele▲ 58'
  3. 14A. Ait Brayim▲ 74'
  4. 21S. Bahi▲ 74'
  5. 3M. Khallati
  6. 28Z. Ami
  7. 37H. Kalai
  8. 65H. El Majhad
  9. 5M. Moutouali

Thống kê

031
220
1Phạt góc2
4Thẻ vàng1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raja Casablanca
30 52 - 15 +37 72
2
AS FAR
30 65 - 22 +43 71
3
Renaissance Berkane
30 38 - 23 +15 52
4
UTS Rabat
30 36 - 33 +3 44
5
Olympique Safi
30 29 - 26 +3 44
6
Wydad AC
30 31 - 27 +4 44
7
FUS Rabat
30 32 - 28 +4 43
8
CR Khemis Zemamra
30 35 - 35 0 40
9
Moghreb Tetouan
30 27 - 28 -1 35
10
Hassania Agadir
30 35 - 43 -8 35
11
Maghreb Fès
30 34 - 35 -1 34
12
Ittihad Tanger
30 29 - 38 -9 33
13
Riadi Salmi
30 31 - 46 -15 27
14
Chabab Mohammédia
30 19 - 40 -21 25
15
Mouloudia Oujda
30 20 - 46 -26 25
16
Youssoufia Berrechid
30 21 - 49 -28 20
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
23Ghi được41
42Thủng lưới48
0.72Bàn thắng mỗi trận1.24
8Giữ sạch lưới5
9Trên 2.5 bàn16
11Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu