Hassania Agadir vs Chabab Mohammédia
Tỷ số chung cuộc: Hassania Agadir 2-1 Chabab Mohammédia tại Botola Pro, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Hassania Agadir thắng 3, hòa 0, Chabab Mohammédia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 10
- Sân vận động
- Stade Municipal de Berrechid, Berrechid
- Phong độ
- WDDLD Hassania Agadir
- LLLLW Chabab Mohammédia
- 14' Joyce Katulondi 1-0
- 17' Soufian El Moudane
- 21' M. Bakhkhach 2-0
- 30' 2-1 A. El Houari
- HT2-1
- 46' ▲ M. Katiba ▼ A. Boukhanfer
- 52' Jamal Ech-Chammakh
- 55' ▲ J. Mbele ▼ F. Bendahmane
- 77' ▲ H. Moumadi ▼ M. Bakhkhach
- 77' ▲ A. Ennakouss ▼ A. Ennakhli
- 78' ▲ M. Archidy ▼ Z. Fathi
- 86' Abderrazak Ennakouss
- 88' ▲ I. Elqaada ▼ S. El Moudane
- 88' ▲ A. Tarrazi ▼ Z. Ami
- 89' ▲ A. Boukram ▼ A. Foutat
- 89' ▲ A. Rhailouf ▼ J. By
- 90'+4 ▲ W. Es Saqy ▼ R. Marmouch
- FT2-1
Đội hình
- 61B. Abyir
- 11B. Dahmoun
- 21S. Bahi
- 25A. Beye
- 23J. Ech-Chammakh
- 42S. El Moudane ▼ 88'
- 8Z. Ami ▼ 88'
- 33F. Bendahmane ▼ 55'
- 10A. Boukhanfer ▼ 46'
- 7M. Bakhkhach ▼ 77'
- 18Joyce Katulondi
Dự bị 9
- 20M. Katiba ▲ 46'
- 99J. Mbele ▲ 55'
- 13H. Moumadi ▲ 77'
- 6I. Elqaada ▲ 88'
- 27A. Tarrazi ▲ 88'
- 65H. El Majhad
- 34I. Hrila
- 36Y. El Amali
- 17A. Kaidi
- 99M. Abdelwadie
- 3M. Gari
- 2J. By ▼ 89'
- 19W. Nekaila
- 4Z. Drouich
- 32H. Houmaimssa
- 14R. Marmouch ▼ 90'
- 16Z. Fathi ▼ 78'
- 23A. El Houari
- 13A. Foutat ▼ 89'
- 29A. Ennakhli ▼ 77'
Dự bị 9
- 9A. Ennakouss ▲ 77'
- 6M. Archidy ▲ 78'
- 7A. Boukram ▲ 89'
- 11A. Rhailouf ▲ 89'
- 35W. Es Saqy ▲ 90'
- 5M. El Jadidi
- 18M. Malik
- 40Y. Ezzine
- 90O. Errahmany
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 14 | +35 | 70 | |
| 2 | 30 | 48 - 24 | +24 | 57 | |
| 3 | 30 | 45 - 27 | +18 | 54 | |
| 4 | 30 | 53 - 26 | +27 | 53 | |
| 5 | 30 | 38 - 25 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 34 - 29 | +5 | 47 | |
| 7 | 30 | 37 - 33 | +4 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 46 | |
| 9 | 30 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 10 | 30 | 35 - 37 | -2 | 37 | |
| 11 | 30 | 27 - 44 | -17 | 36 | |
| 12 | 30 | 29 - 34 | -5 | 35 | |
| 13 | 30 | 31 - 38 | -7 | 29 | |
| 14 | 30 | 21 - 42 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 25 - 40 | -15 | 23 | |
| 16 | 30 | 13 - 71 | -58 | 4 |
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu31
36Ghi được15
40Thủng lưới77
1.06Bàn thắng mỗi trận0.48
9Giữ sạch lưới1
15Trên 2.5 bàn18
15Hiệp hai10