Renaissance Berkane
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hassania Agadir

Renaissance Berkane vs Hassania Agadir

Tỷ số chung cuộc: Renaissance Berkane 0-0 Hassania Agadir tại Botola Pro, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Renaissance Berkane thắng 4, hòa 2, Hassania Agadir thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 8
Sân vận động
Stade Municipal de Berkane, Berkane
Phong độ
WDLWW Renaissance Berkane
WDDLD Hassania Agadir
  1. HT0-0
  2. 55' P. Bassène A. Khairi
  3. 62' Tarik Asstati
  4. 64' Y. Zghoudi O. Lamlaoui
  5. 64' G. Claude Y. Mehri
  6. 67' H. Afsal M. Bakhkhach
  7. 67' J. Mbele F. Ben Choug
  8. 77' A. Madkour Y. Labhiri
  9. 78' Y. Elfahli H. El Moussaoui
  10. 90'+7 M. Khallati J. Tachtach
  11. 90' B. Dahmoun Joyce Katulondi
  12. 90' S. Bahi A. Boukhanfer
  13. FT0-0

Đội hình

Renaissance Berkane Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. El Karma
  1. 22A. El Ouaad
  2. 33A. Baadi
  3. 15A. Assal
  4. 13A. Tahif
  5. 19H. El Moussaoui ▼ 78'
  6. 8A. Khairi ▼ 55'
  7. 6Mamadou Lamine Camara
  8. 17Y. Labhiri ▼ 77'
  9. 10M. Morabit
  10. 21Y. Mehri ▼ 64'
  11. 9O. Lamlaoui ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 30P. Bassène ▲ 55'
  2. 11Y. Zghoudi ▲ 64'
  3. 23G. Claude ▲ 64'
  4. 24A. Madkour ▲ 77'
  5. 7Y. Elfahli ▲ 78'
  6. 2A. El Maswab
  7. 12H. Hamiani
  8. 18T. Kisinda
  9. 35R. Hajji
Hassania Agadir Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Sektioui
  1. 1M. El Jourbaoui
  2. 40T. Asstati
  3. 15Y. Esdiri
  4. 4Y. Rami
  5. 23J. Ech-Chammakh
  6. 6J. Tachtach ▼ 90'
  7. 42S. El Moudane
  8. 30A. Boukhanfer ▼ 90'
  9. 10F. Ben Choug ▼ 67'
  10. 27M. Bakhkhach ▼ 67'
  11. 18Joyce Katulondi ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 2H. Afsal ▲ 67'
  2. 99J. Mbele ▲ 67'
  3. 3M. Khallati ▲ 90'
  4. 11B. Dahmoun ▲ 90'
  5. 21S. Bahi ▲ 90'
  6. 17A. Kaidi
  7. 65H. El Majhad
  8. 25A. Beye
  9. 37H. Kalai

Thống kê

0011
210
11Phạt góc2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raja Casablanca
30 52 - 15 +37 72
2
AS FAR
30 65 - 22 +43 71
3
Renaissance Berkane
30 38 - 23 +15 52
4
UTS Rabat
30 36 - 33 +3 44
5
Olympique Safi
30 29 - 26 +3 44
6
Wydad AC
30 31 - 27 +4 44
7
FUS Rabat
30 32 - 28 +4 43
8
CR Khemis Zemamra
30 35 - 35 0 40
9
Moghreb Tetouan
30 27 - 28 -1 35
10
Hassania Agadir
30 35 - 43 -8 35
11
Maghreb Fès
30 34 - 35 -1 34
12
Ittihad Tanger
30 29 - 38 -9 33
13
Riadi Salmi
30 31 - 46 -15 27
14
Chabab Mohammédia
30 19 - 40 -21 25
15
Mouloudia Oujda
30 20 - 46 -26 25
16
Youssoufia Berrechid
30 21 - 49 -28 20
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu33
64Ghi được41
33Thủng lưới48
1.42Bàn thắng mỗi trận1.24
21Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn16
35Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu