Hassania Agadir vs Renaissance Berkane
Tỷ số chung cuộc: Hassania Agadir 0-1 Renaissance Berkane tại Botola Pro, 29 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hassania Agadir thắng 4, hòa 2, Renaissance Berkane thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 16
- Sân vận động
- Stade d'Agadir, Agadir
- Trọng tài
- M. Kechaf
- Phong độ
- WDDLD Hassania Agadir
- WDLWW Renaissance Berkane
- 29' J. Ech-Chemmakh
- 35' S. Alami
- HT0-0
- 61' ▲ K. Ait Mohamed ▼ S. Alami
- 61' ▲ A. lakhdar ▼ B. Octobre
- 66' 0-1 C. Muzungu
- 70' ▲ B. El Helali ▼ R. Hajji
- 76' H. Akbi Hamiani
- 76' ▲ L. Camara ▼ Y. Labhiri
- 76' ▲ Y. Zghoudi ▼ C. Muzungu
- 84' J. Ech-Chemmakh
- 84' J. Ech-Chemmakh
- 86' ▲ V. Adebayor ▼ B. El Bahraoui
- 90' K. Katalundi
- 90'+2 H. Semmoumy
- 90'+9 M. Farhane
- FT0-1
Đội hình
- 1M. El Jourbaoui
- 3M. Khallati
- 97M. Cheikhi
- 18S. Alami ▼ 61'
- 25F. Ben Choug
- 8H. Souissi
- 6H. Kalai
- 23J. Ech-Chammakh
- 20B. Octobre ▼ 61'
- 11Y. Mehri
- 29Joyce Katulondi
Dự bị 9
- 10K. Ait Mohamed ▲ 61'
- 33A. lakhdar ▲ 61'
- 24A. Ialioune
- 64B. Abyir
- 14A. Ait Brayim
- 22J. Tachtach
- 17A. Kaidi
- 27M. Bakhkhach
- 99J. Mbele
- 12H. Hamiani
- 4I. Dayo
- 19H. El Moussaoui
- 15H. Regragui
- 13A. Tahif
- 5M. Farehane
- 7Y. Elfahli
- 10C. Muzungu ▼ 76'
- 3B. El Bahraoui ▼ 86'
- 17Y. Labhiri ▼ 76'
- 35R. Hajji ▼ 70'
Dự bị 9
- 21B. El Helali ▲ 70'
- 6L. Camara ▲ 76'
- 11Y. Zghoudi ▲ 76'
- 14V. Adebayor ▲ 86'
- 2M. Bentarcha
- 22A. El Ouaad
- 9C. El Bahri
- 27A. Khairi
- 39D. Ouattara
Thống kê
14
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 19 | +31 | 67 | |
| 2 | 30 | 47 - 21 | +26 | 66 | |
| 3 | 30 | 36 - 16 | +20 | 55 | |
| 4 | 30 | 34 - 28 | +6 | 47 | |
| 5 | 30 | 31 - 26 | +5 | 44 | |
| 6 | 30 | 31 - 29 | +2 | 44 | |
| 7 | 30 | 30 - 29 | +1 | 39 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 36 | |
| 9 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 33 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 30 - 35 | -5 | 32 | |
| 12 | 30 | 27 - 36 | -9 | 31 | |
| 13 | 30 | 28 - 41 | -13 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 39 | -16 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 36 | -7 | 28 | |
| 16 | 30 | 24 - 44 | -20 | 25 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu42
32Ghi được46
31Thủng lưới35
0.97Bàn thắng mỗi trận1.1
9Giữ sạch lưới20
12Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai26