Renaissance Berkane vs Hassania Agadir
Tỷ số chung cuộc: Renaissance Berkane 0-0 Hassania Agadir tại Botola Pro, 29 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Renaissance Berkane thắng 4, hòa 2, Hassania Agadir thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 4
- Sân vận động
- Stade Municipal de Berkane, Berkane
- Trọng tài
- K. Sabry
- Phong độ
- WDLWW Renaissance Berkane
- WDDLD Hassania Agadir
- 4' M. Cisse
- 9' N. Larbi
- 45'+3 ▲ I. Dayo ▼ I. Mokadem
- HT0-0
- 46' ▲ J. Ech-Chammakh ▼ M.Zila
- 61' H. Regragui
- 63' ▲ Y. Dahbi ▼ B. Gaye
- 65' ▲ B. El Bahraoui ▼ C. Muzungu
- 69' N. Larbi
- 74' ▲ A. Mallouki ▼ A. Niani
- 77' ▲ T. Kisinda ▼ Y. Zghoudi
- 77' ▲ M. Oubilla ▼ Y. Elfahli
- 80' I. El Bahraoui
- 80' A. El Mallouki
- 84' ▲ B. Mané ▼ M. Cisse
- FT0-0
Đội hình
- 12H. Hamiani
- 23O. Nemssaoui
- 19H. El Moussaoui
- 15H. Regragui
- 14I. Mokadem ▼ 45'
- 21B. El Helali
- 8L. Naji
- 7Y. Elfahli ▼ 77'
- 17C. Chama
- 11Y. Zghoudi ▼ 77'
- 10C. Muzungu ▼ 65'
Dự bị 9
- 4I. Dayo ▲ 45'
- 3B. El Bahraoui ▲ 65'
- 29T. Kisinda ▲ 77'
- 20M. Oubilla ▲ 77'
- 5M. Farehane
- 18S. El Moudane
- 22A. El Ouaad
- 25M. Aziz
- 33A. Baadi
- 18I. Qamoum
- 28P. Malo
- 97M. Cheikhi
- 4D. Diop
- 22Z. Chaouch
- 6I. Benbouabdellah
- 2H. Afsal
- 7M. Cisse ▼ 84'
- 14A. Niani ▼ 74'
- 21M.Zila ▼ 46'
- 44B. Gaye ▼ 63'
Dự bị 9
- 23J. Ech-Chammakh ▲ 46'
- 27Y. Dahbi ▲ 63'
- 95A. Mallouki ▲ 74'
- 5B. Mané ▲ 84'
- 1M. El Jourbaoui
- 11O. El Gallaoui
- 16A. Chentouf
- 36B. Octobre
- 20S. Moussaddaq Kerboub
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 45 - 22 | +23 | 63 | |
| 2 | 30 | 41 - 21 | +20 | 60 | |
| 3 | 30 | 38 - 29 | +9 | 48 | |
| 4 | 30 | 28 - 17 | +11 | 45 | |
| 5 | 29 | 32 - 29 | +3 | 40 | |
| 6 | 29 | 35 - 33 | +2 | 38 | |
| 7 | 30 | 32 - 40 | -8 | 38 | |
| 8 | 29 | 29 - 27 | +2 | 38 | |
| 9 | 30 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 10 | 29 | 37 - 38 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 27 - 32 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 35 - 38 | -3 | 33 | |
| 13 | 29 | 26 - 30 | -4 | 33 | |
| 14 | 29 | 31 - 41 | -10 | 32 | |
| 15 | 30 | 19 - 39 | -20 | 29 | |
| 16 | 29 | 25 - 39 | -14 | 26 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu32
69Ghi được28
51Thủng lưới33
1.38Bàn thắng mỗi trận0.88
18Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn12
39Hiệp hai18