Hassania Agadir
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Renaissance Berkane

Hassania Agadir vs Renaissance Berkane

Tỷ số chung cuộc: Hassania Agadir 2-0 Renaissance Berkane tại Botola Pro, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Hassania Agadir thắng 2, hòa 1, Renaissance Berkane thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 26
Sân vận động
Stade Municipal de Berrechid, Berrechid
Phong độ
WDDLD Hassania Agadir
WDLWW Renaissance Berkane
  1. 1' J. Ech-Chammakh 1-0
  2. 12' Katulondi Kati
  3. 24' Joyce Katulondi 2-0
  4. HT2-0
  5. 48' Assane Beye
  6. 48' Issoufou Dayo11mhỏng 11m
  7. 63' S. Bahi M. Bakhkhach
  8. 63' A. Khairi A. Ghazouat
  9. 63' Y. Labhiri S. Sidibe
  10. 63' H. El Moussaoui M. Ouyahia
  11. 64' F. Bendahmane A. Kaidi
  12. 66' Jamal Ech-Chammakh
  13. 73' Y. Mehri B. Ilou
  14. 81' H. Manaout A. El Maswab
  15. 90'+6 A. Boukhanfer Joyce Katulondi
  16. 90'+6 M. Katiba Z. Ami
  17. 90' A. Lalioune H. Kalai
  18. FT2-0

Đội hình

Hassania Agadir Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Sektioui
  1. 61B. Abyir
  2. 25A. Beye
  3. 4Y. Rami
  4. 27A. Tarrazi
  5. 23J. Ech-Chammakh
  6. 2H. Kalai▼ 90'
  7. 5J. Tachtach
  8. 8Z. Ami▼ 90'
  9. 7M. Bakhkhach▼ 63'
  10. 18Joyce Katulondi▼ 90'
  11. 17A. Kaidi▼ 64'

Dự bị 9

  1. 21S. Bahi▲ 63'
  2. 33F. Bendahmane▲ 64'
  3. 10A. Boukhanfer▲ 90'
  4. 20M. Katiba▲ 90'
  5. 24A. Lalioune▲ 90'
  6. 6I. Elqaada
  7. 13H. Moumadi
  8. 31I. Motik
  9. 30A. Haimoud
Renaissance Berkane Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Chaâbani
  1. 22M. Maftah
  2. 31A. Ghazouat▼ 63'
  3. 2A. El Maswab▼ 81'
  4. 4I. Dayo
  5. 3M. Sadil
  6. 11Y. Zghoudi
  7. 5S. Sidibe▼ 63'
  8. 32M. Ouyahia▼ 63'
  9. 18I. Riahi
  10. 39B. Ilou▼ 73'
  11. 30P. Bassène

Dự bị 9

  1. 8A. Khairi▲ 63'
  2. 17Y. Labhiri▲ 63'
  3. 19H. El Moussaoui▲ 63'
  4. 21Y. Mehri▲ 73'
  5. 20H. Manaout▲ 81'
  6. 6M. Camara
  7. 13A. Tahif
  8. 15A. Assal
  9. 16B. Kamal

Thống kê

03
00
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu49
36Ghi được87
40Thủng lưới20
1.06Bàn thắng mỗi trận1.78
9Giữ sạch lưới32
15Trên 2.5 bàn16
15Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu