Wydad AC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FUS Rabat

Wydad AC vs FUS Rabat

Tỷ số chung cuộc: Wydad AC 0-0 FUS Rabat tại Botola Pro, 29 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wydad AC thắng 2, hòa 4, FUS Rabat thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 16
Sân vận động
Stade Mohamed V, Casablanca
Trọng tài
Y. Bouslim
Phong độ
LLLLL Wydad AC
LLWDL FUS Rabat
  1. 12' H. Ahadad
  2. HT0-0
  3. 46' H. Boussefiane A. Haimoud
  4. 53' G. Herve
  5. 58' A. Aboulfath
  6. 66' R. Jaadi I. Moutaraji
  7. 66' D. Lamkel Zé H. Ahadad
  8. 73' Y. Attiat-Allah
  9. 73' H. El Moudene H. Guy
  10. 80' S. Bouhra A. El Hassouni
  11. 83' S. Yechou A. Azri
  12. 90'+3 Y. Jabrane
  13. 90'+2 B. Sambou A. Aboulfath
  14. 90'+2 H. Kameni H. Hannouri
  15. 90'+3 H. Qarqor A. Nanah
  16. FT0-0

Đội hình

Wydad AC HLV: M. Nafti
  1. 26A. Tagnaouti
  2. 35A. Zola
  3. 22A. El Amloud
  4. 14Y. Attiat-Allah
  5. 4A. Aboulfath ▼ 90'
  6. 25A. Farhane
  7. 10A. El Hassouni ▼ 80'
  8. 5Y. Jabrane
  9. 2I. Moutaraji ▼ 66'
  10. 13A. Haimoud ▼ 46'
  11. 33H. Ahadad ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 23H. Boussefiane ▲ 46'
  2. 8R. Jaadi ▲ 66'
  3. 9D. Lamkel Zé ▲ 66'
  4. 30S. Bouhra ▲ 80'
  5. 20B. Sambou ▲ 90'
  6. 6J. Daoudi
  7. 32Y. El Motie
  8. 21H. Baaouch
  9. 31H. Ait Allal
FUS Rabat HLV: J. Sellami
  1. 16M. Benabid
  2. 18A. Qasmi
  3. 15M. Louadni
  4. 3A. Bach
  5. 21Y. El Omari
  6. 5O. Komara
  7. 71H. Guy ▼ 73'
  8. 17Y. Belammari
  9. 19H. Hannouri ▼ 90'
  10. 8A. Nanah ▼ 90'
  11. 10A. Azri ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 31H. El Moudene ▲ 73'
  2. 29S. Yechou ▲ 83'
  3. 9H. Kameni ▲ 90'
  4. 33H. Qarqor ▲ 90'
  5. 4Y. Ben Khaleq
  6. 13A. Majid
  7. 24R. Laalaloui
  8. 37T. Razko
  9. 38C. Knaidil

Thống kê

04
10

So sánh

52Trận đấu34
71Ghi được39
40Thủng lưới18
1.37Bàn thắng mỗi trận1.15
25Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn9
41Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu