Wydad AC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FUS Rabat

Wydad AC vs FUS Rabat

Tỷ số chung cuộc: Wydad AC 1-2 FUS Rabat tại Botola Pro, 18 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Wydad AC thắng 2, hòa 1, FUS Rabat thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 25
Sân vận động
Stade Mohamed V, Casablanca
Phong độ
LLLLL Wydad AC
LLWDL FUS Rabat
  1. 45' 0-1 H. El Mahssani · L. Diakite
  2. HT0-1
  3. 46' N. Byar M. Rayhi
  4. 46' A. Coulibaly H. Hannouri
  5. 46' W. Nassi M. Paniagua
  6. 50' H. El Mahssani
  7. 51' R. Vaca 1-1
  8. 54' O. Raoui
  9. 58' S. Cofi
  10. 61' 1-2 S. Moussaddaqphản lưới
  11. 63' D. Bassinga S. Tazi
  12. 76' N. Khali A. Boucheta
  13. 82' A. El Makkaoui L. Diakite
  14. 84' W. Sabbar M. Mounssef
  15. 90'+7 N. Khali
  16. 90'+1 A. El Harrak A. Souane
  17. FT1-2

Đội hình

Wydad AC HLV: Mohammed Benchrifa
  1. 16E. M. Benabid
  2. 34M. Bouchouari
  3. 13S. Moussaddaq
  4. 5A. El Wafi
  5. 24A. Boucheta▼ 76'
  6. 10R. Vaca
  7. 55M. Mounssef▼ 84'
  8. 27J. Bakasu
  9. 20M. Paniagua▼ 46'
  10. 19H. Hannouri▼ 46'
  11. 8M. Rayhi▼ 46'

Dự bị 9

  1. 40O. Aqzdaou
  2. 6W. Sabbar▲ 84'
  3. 11N. Amrabat
  4. 17R. Mahtou
  5. 32N. Byar▲ 46'
  6. 26A. Coulibaly▲ 46'
  7. 28W. Nassi▲ 46'
  8. 29N. Khali▲ 76'
  9. 22B. Meijers
FUS Rabat HLV: Said Chiba
  1. 97A. Lakred
  2. 31Chamboco
  3. 32S. Cofi
  4. 3A. Lemsen
  5. 26O. Raoui
  6. 5A. Serrhat
  7. 8A. Mahir
  8. 22H. El Mahssani
  9. 49S. Tazi▼ 63'
  10. 14A. Souane▼ 90'
  11. 11L. Diakite▼ 82'

Dự bị 9

  1. 1R. Ghanimi
  2. 4Y. Amhih
  3. 7C. Faidi
  4. 16A. El Makkaoui▲ 82'
  5. 18I. Moutaraji
  6. 27H. Moujahid
  7. 28D. Bassinga▲ 63'
  8. 30A. El Harrak▲ 90'
  9. 47O. Soukhane

Thống kê

011
430
47%Kiểm soát bóng53%
1Dứt điểm4
1Trúng đích0
0Chệch đích4
0Bị chặn0
1Phạt góc4
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu31
57Ghi được32
43Thủng lưới36
1.33Bàn thắng mỗi trận1.03
15Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn9
30Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu