FUS Rabat
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Wydad AC

FUS Rabat vs Wydad AC

Tỷ số chung cuộc: FUS Rabat 1-0 Wydad AC tại Botola Pro, 3 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FUS Rabat thắng 4, hòa 1, Wydad AC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 10
Phong độ
LLWDL FUS Rabat
LLLLL Wydad AC
  1. 42' N. Amrabat H. Ziyech
  2. HT0-0
  3. 46' W. Sabbar M. Rayhi
  4. 62' L. Diakite 1-0
  5. 64' I. Moutaraji S. Benyachou
  6. 70' H. Hannouri W. Ben Yedder
  7. 72' A. Souane L. Diakite
  8. 72' C. Faidi D. Bassinga
  9. 77' Nordin Amrabat
  10. 80' M. Bouchouari Z. El Moutaraji
  11. 88' Fernando Chamboco
  12. 90'+1 Ayoub Lakred
  13. 90' H. Moujahid Chamboco
  14. 90'+1 S. Cofi A. Mahir
  15. FT1-0

Đội hình

FUS Rabat Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Said Chiba
  1. 97A. Lakred
  2. 22H. Jamaane
  3. 31Chamboco▼ 90'
  4. 3A. Lemsen
  5. 47O. Soukhane
  6. 11L. Diakite▼ 72'
  7. 5A. Serrhat
  8. 8A. Mahir▼ 90'
  9. 10S. Benyachou▼ 64'
  10. 28D. Bassinga▼ 72'
  11. 9A. Mouloua

Dự bị 9

  1. 1R. Ghanimi
  2. 4Y. Amhih
  3. 33M. Amri
  4. 14A. Souane▲ 72'
  5. 18I. Moutaraji▲ 64'
  6. 27H. Moujahid▲ 90'
  7. 32S. Cofi▲ 90'
  8. 49S. Tazi
  9. 7C. Faidi▲ 72'
Wydad AC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Amine Benhachem
  1. 16E. M. Benabid
  2. 2M. Moufid
  3. 13S. Moussaddaq
  4. 5A. El Wafi
  5. 8M. Rayhi▼ 46'
  6. 15A. Lamirat
  7. 27J. Bakasu
  8. 7H. Ziyech▼ 42'
  9. 37Z. El Moutaraji▼ 80'
  10. 18H. Elowasti
  11. 9W. Ben Yedder▼ 70'

Dự bị 9

  1. 12A. El Wadi
  2. 6W. Sabbar▲ 46'
  3. 11N. Amrabat▲ 42'
  4. 19H. Hannouri▲ 70'
  5. 29N. Khali
  6. 22B. Meijers
  7. 30H. Sakhi
  8. 32N. Byar
  9. 34M. Bouchouari▲ 80'

Thống kê

02
10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu43
32Ghi được57
36Thủng lưới43
1.03Bàn thắng mỗi trận1.33
7Giữ sạch lưới15
9Trên 2.5 bàn18
16Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu