Moghreb Tetouan vs Olympique Khouribga
Tỷ số chung cuộc: Moghreb Tetouan 2-2 Olympique Khouribga tại Botola Pro, 19 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Moghreb Tetouan thắng 3, hòa 2, Olympique Khouribga thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 13
- Sân vận động
- Stade Larbi Zaouli, Casablanca
- Trọng tài
- N. El Jaafari
- Phong độ
- LLWLW Moghreb Tetouan
- LLLLL Olympique Khouribga
- 11' M. Kamal 1-0
- 20' ▲ A. El Ouardighi ▼ H. Ferdaoussi
- 34' A. El Aouani
- HT1-0
- 46' ▲ H. El Fatouaki ▼ M. Sadil
- 46' ▲ Z. Hachemi ▼ Y. Marsile
- 53' S. Lakohal
- 75' ▲ A. Amimi ▼ A. El Aouani
- 78' H. El Mahasni 2-0
- 79' ▲ A. Diom ▼ I. Harrach
- 83' ▲ Y. Amhih ▼ M. Karmoun
- 86' 2-1 A. Amimi11m
- 89' ▲ Z. Krouch ▼ Y. Arbidi
- 90' A. Bouadli
- 90'+5 2-2 Z. Hachemi
- FT2-2
Đội hình
- 13Y. El Filali
- 15A. Lamrabat
- 22H. El Mahasni
- 28Z. Marour
- 5S. Driouach
- 66S. Lakohal
- 11M. Kamal
- 8H. Ferdaoussi ▼ 20'
- 20Y. Arbidi ▼ 89'
- 14A. Bouaadli
- 44M. Karmoun ▼ 83'
Dự bị 8
- 6A. El Ouardighi ▲ 20'
- 17Y. Amhih ▲ 83'
- 10Z. Krouch ▲ 89'
- 7Y. El Houari
- 12M. Lamaiz
- 21Z. Ben Khajjou
- 34A. Haffout
- 70A. Ousserhane
- 22M. Ferni
- 31M. Bencherifa
- 99S. Karkache
- 15Y. Oggadi
- 20M. Sadil ▼ 46'
- 3Y. Marsile ▼ 46'
- 4B. Soufi
- 6A. El Aouani ▼ 75'
- 21I. Harrach ▼ 79'
- 7O. Hafari
- 29A. Talib Rabbih
Dự bị 9
- 17H. El Fatouaki ▲ 46'
- 23Z. Hachemi ▲ 46'
- 9A. Amimi ▲ 75'
- 11A. Diom ▲ 79'
- 1A. Kernane
- 5Z. El Ayoud
- 8Z. Essafi
- 30M. Kassou
- 97A. Kebbass
Thống kê
11
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 19 | +31 | 67 | |
| 2 | 30 | 47 - 21 | +26 | 66 | |
| 3 | 30 | 36 - 16 | +20 | 55 | |
| 4 | 30 | 34 - 28 | +6 | 47 | |
| 5 | 30 | 31 - 26 | +5 | 44 | |
| 6 | 30 | 31 - 29 | +2 | 44 | |
| 7 | 30 | 30 - 29 | +1 | 39 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 36 | |
| 9 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 33 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 30 - 35 | -5 | 32 | |
| 12 | 30 | 27 - 36 | -9 | 31 | |
| 13 | 30 | 28 - 41 | -13 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 39 | -16 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 36 | -7 | 28 | |
| 16 | 30 | 24 - 44 | -20 | 25 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu32
28Ghi được31
41Thủng lưới38
0.9Bàn thắng mỗi trận0.97
7Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn10
13Hiệp hai19