Moghreb Tetouan vs Olympique Khouribga
Tỷ số chung cuộc: Moghreb Tetouan 2-1 Olympique Khouribga tại Botola Pro, 10 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Moghreb Tetouan thắng 3, hòa 2, Olympique Khouribga thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 30
- Sân vận động
- Stade Saniat Rmel, Tétouan
- Phong độ
- LLWLW Moghreb Tetouan
- LLLLL Olympique Khouribga
- 37' H. Hajji
- 40' A. Lakhal 1-0
- 45'+4 H. Hajji
- 45'+4 H. Hajji
- 45'+2 Y. El Houari 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. El Ouardighi ▼ Y. El Houari
- 54' ▲ R. Hajhouj ▼ R. Montahi
- 55' ▲ N. El Mouatani ▼ J. Tachtach
- 59' 2-1 M. El Fakih
- 68' ▲ A. El Ouardy ▼ T. Edjomariegwe
- 68' ▲ R. Touami ▼ O. Mezgouri
- 71' M. H. El
- 81' ▲ M. Lahlali ▼ D. Samu
- 84' N. Mouatani
- 90' A. Moudhi
- 90'+4 R. Bounaga
- 90'+3 ▲ A. Bouaadli ▼ M. El Yousfi
- 90' ▲ K. Benhomes ▼ A. Lakhal
- FT2-1
Đội hình
- 1R. Bounaga
- 15H. Hajji
- 33H. El Moussaoui
- 18H. El Mahasni
- 4M. Manali
- 30T. Edjomariegwe ▼ 68'
- 8T. Safsafi
- 88M. El Yousfi ▼ 90'
- 11A. Lakhal ▼ 90'
- 6H. Ferdaoussi
- 77Y. El Houari ▼ 46'
Dự bị 7
- 23A. El Ouardighi ▲ 46'
- 94A. El Ouardy ▲ 68'
- 14A. Bouaadli ▲ 90'
- 17K. Benhomes ▲ 90'
- 12M. Said
- 26A. Sissoko
- 28I. El Yaacoubi
- 22M. Ferni
- 31D. El Abdi
- 33Y. Marsile
- 24A. Moudhi
- 35O. Mezgouri ▼ 68'
- 8M. El Fakih
- 2J. Tachtach ▼ 55'
- 99Z. Derrag
- 40D. Samu ▼ 81'
- 80R. Montahi ▼ 54'
- 18A. Diom
Dự bị 7
- 11R. Hajhouj ▲ 54'
- 10N. El Mouatani ▲ 55'
- 70R. Touami ▲ 68'
- 93M. Lahlali ▲ 81'
- 4C. Bakoua
- 7M. El Haki
- 28A. El Ouardani
Thống kê
14
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 23 | +20 | 60 | |
| 2 | 30 | 52 - 28 | +24 | 59 | |
| 3 | 30 | 35 - 23 | +12 | 57 | |
| 4 | 30 | 39 - 30 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 35 - 28 | +7 | 48 | |
| 6 | 30 | 45 - 34 | +11 | 45 | |
| 7 | 30 | 30 - 27 | +3 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 30 | 0 | 36 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 10 | 30 | 34 - 38 | -4 | 36 | |
| 11 | 30 | 26 - 28 | -2 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 41 | -1 | 34 | |
| 13 | 30 | 25 - 34 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 20 - 36 | -16 | 32 | |
| 15 | 30 | 24 - 38 | -14 | 28 | |
| 16 | 30 | 13 - 42 | -29 | 12 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
30Ghi được24
27Thủng lưới38
1Bàn thắng mỗi trận0.8
12Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn11
18Hiệp hai17