Olympique Khouribga
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Moghreb Tetouan

Olympique Khouribga vs Moghreb Tetouan

Tỷ số chung cuộc: Olympique Khouribga 2-2 Moghreb Tetouan tại Botola Pro, 1 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Khouribga thắng 5, hòa 2, Moghreb Tetouan thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 15
Sân vận động
Stade du Phosphate, Khouribga
Trọng tài
M. Nhayeh
Phong độ
LLLLL Olympique Khouribga
LLWLW Moghreb Tetouan
  1. 14' 0-1 M. El Yousfi
  2. 29' R. Hajhouj 1-1
  3. 41' 1-2 M. El Yousfi
  4. 45' K. Benhomes H. El Moussaoui
  5. HT1-2
  6. 46' D. Samu H. Kalai
  7. 71' K. Serroukh R. Hajhouj
  8. 72' O. Halfi A. El Ouardy
  9. 74' A. El Ouardani Z. Derrag
  10. 79' N. El Mouatani 2-2
  11. 90' H. El Mahasni Y. Bouchtah
  12. FT2-2

Đội hình

Olympique Khouribga HLV: R. Loustik
  1. 22M. Ferni
  2. 10N. El Mouatani
  3. 3M. Zaya
  4. 77S. Lagrou
  5. 5Y. Traore
  6. 35O. Mezgouri
  7. 8M. El Fakih
  8. 99Z. Derrag ▼ 74'
  9. 9H. Kalai ▼ 46'
  10. 11R. Hajhouj ▼ 71'
  11. 19O. Boye

Dự bị 7

  1. 40D. Samu ▲ 46'
  2. 6K. Serroukh ▲ 71'
  3. 28A. El Ouardani ▲ 74'
  4. 1A. Rzine
  5. 7M. El Haki
  6. 18A. Diom
  7. 24S. Damine
Moghreb Tetouan HLV: Ángel Viadero
  1. 1R. Bounaga
  2. 99Y. Tourabi
  3. 2Y. Bouchtah ▼ 90'
  4. 33H. El Moussaoui ▼ 45'
  5. 5M. El Achir
  6. 7Martín Bengoa
  7. 30T. Edjomariegwe
  8. 8T. Safsafi
  9. 88M. El Yousfi
  10. 11A. Lakhal
  11. 94A. El Ouardy ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 17K. Benhomes ▲ 45'
  2. 55O. Halfi ▲ 72'
  3. 18H. El Mahasni ▲ 90'
  4. 4M. Manali
  5. 12M. Said
  6. 26A. Sissoko
  7. 20M. Edward

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raja Casablanca
30 43 - 23 +20 60
2
Wydad AC
30 52 - 28 +24 59
3
Renaissance Berkane
30 35 - 23 +12 57
4
FUS Rabat
30 39 - 30 +9 49
5
Mouloudia Oujda
30 35 - 28 +7 48
6
AS FAR
30 45 - 34 +11 45
7
Moghreb Tetouan
30 30 - 27 +3 40
8
Rapide Oued ZEM
30 30 - 30 0 36
9
Youssoufia Berrechid
30 33 - 44 -11 36
10
Hassania Agadir
30 34 - 38 -4 36
11
Difaa EL Jadida
30 26 - 28 -2 35
12
CR Khemis Zemamra
30 40 - 41 -1 34
13
Olympique Safi
30 25 - 34 -9 33
14
Ittihad Tanger
30 20 - 36 -16 32
15
Olympique Khouribga
30 24 - 38 -14 28
16
Raja Beni Mellal
30 13 - 42 -29 12
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
24Ghi được30
38Thủng lưới27
0.8Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn10
17Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu