UTS Rabat
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Raja Casablanca

UTS Rabat vs Raja Casablanca

Tỷ số chung cuộc: UTS Rabat 1-0 Raja Casablanca tại Botola Pro, 9 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: UTS Rabat thắng 1, hòa 4, Raja Casablanca thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 2
Sân vận động
Stade Prince Moulay El Hassan, Rabat
Trọng tài
R. Jiyed
Phong độ
DWWDW UTS Rabat
WLDWW Raja Casablanca
  1. 16' T. El Khalej 1-0
  2. 36' S. Diedhiou
  3. 38' R. Ait Lamkadem
  4. 45'+3 J. Kombous
  5. HT1-0
  6. 46' S. Benjdida H. Moujahid
  7. 46' A. Benguit A. El Forsy
  8. 54' O. Namsaoui
  9. 61' Y. Bouzok Z. Hadraf
  10. 61' M. Boulacsout M. Azrida
  11. 63' A. Berqi A. Zouhzouh
  12. 63' T. Bentayeb J. Kombous
  13. 67' A. El Khayati
  14. 74' Z. Labib A. Madkour
  15. 75' S. Benjdida
  16. 80' Y. Bouzok
  17. 81' A. Nakach R. Ait Lemkadem
  18. 82' A. Zniti
  19. 89' J. Harkass
  20. 89' H. Bousqal S. Diédhiou
  21. FT1-0

Đội hình

UTS Rabat HLV: T. Sektioui
  1. 1A. El Khayati
  2. 23O. Nemssaoui
  3. 25M. Aziz
  4. 13A. Dairani
  5. 26T. El Khalej
  6. 5A. Mourid
  7. 8A. Harmach
  8. 14J. Kombous ▼ 63'
  9. 19S. Diédhiou ▼ 89'
  10. 21R. Ait Lemkadem ▼ 81'
  11. 10A. Zouhzouh ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 3A. Berqi ▲ 63'
  2. 39T. Bentayeb ▲ 63'
  3. 6A. Nakach ▲ 81'
  4. 16H. Bousqal ▲ 89'
  5. 15A. El Khalej
  6. 22M. Chemlal
  7. 24M. Asmama
  8. 33L. Dahdouh
  9. 9Tiago Lopes
Raja Casablanca HLV: F. Benzarti
  1. 1A. Zniti
  2. 24M. Hadhoudi
  3. 29A. Madkour ▼ 74'
  4. 15J. Harkass
  5. 25A. Badaoui
  6. 8W. Sabbar
  7. 13H. Moujahid ▼ 46'
  8. 19M. Azrida ▼ 61'
  9. 11A. Méyé
  10. 7Z. Hadraf ▼ 61'
  11. 2A. El Forsy ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 9S. Benjdida ▲ 46'
  2. 20A. Benguit ▲ 46'
  3. 26Y. Bouzok ▲ 61'
  4. 27M. Boulacsout ▲ 61'
  5. 6Z. Labib ▲ 74'
  6. 4I. Mokadem
  7. 12G. Merbah
  8. 14Z. Habti
  9. 23M. Al Makahasi

Thống kê

05
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS FAR
30 50 - 19 +31 67
2
Wydad AC
30 47 - 21 +26 66
3
FUS Rabat
30 36 - 16 +20 55
4
Olympique Safi
30 34 - 28 +6 47
5
Raja Casablanca
30 31 - 26 +5 44
6
Renaissance Berkane
30 31 - 29 +2 44
7
Hassania Agadir
30 30 - 29 +1 39
8
UTS Rabat
30 34 - 40 -6 36
9
Riadi Salmi
30 31 - 40 -9 36
10
Maghreb Fès
30 27 - 33 -6 34
11
Mouloudia Oujda
30 30 - 35 -5 32
12
Chabab Mohammédia
30 27 - 36 -9 31
13
Moghreb Tetouan
30 28 - 41 -13 30
14
Ittihad Tanger
30 23 - 39 -16 29
15
Olympique Khouribga
30 29 - 36 -7 28
16
Difaa EL Jadida
30 24 - 44 -20 25
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu45
36Ghi được55
42Thủng lưới33
1.16Bàn thắng mỗi trận1.22
8Giữ sạch lưới23
16Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu