Raja Casablanca
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
UTS Rabat

Raja Casablanca vs UTS Rabat

Tỷ số chung cuộc: Raja Casablanca 1-1 UTS Rabat tại Botola Pro, 14 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Raja Casablanca thắng 2, hòa 4, UTS Rabat thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 24
Sân vận động
Stade Mohamed V, Casablanca
Phong độ
WLDWW Raja Casablanca
DWWDW UTS Rabat
  1. 39' A. Maamouri P. Sakho
  2. 39' M. Dahak A. Ennaffati
  3. 39' B. Halimi S. Bougrine
  4. HT0-0
  5. 52' A. Maamouri
  6. 53' M. Es Sahel O. Arjoune
  7. 57' M. Oyewusi
  8. 57' Y. Bammou
  9. 57' 0-1 Y. Bammou · R. Ait Lamkadem
  10. 62' M. Dahak11mhỏng 11m
  11. 75' T. Majni
  12. 82' B. Halimi
  13. 83' M. Mchakhchekh
  14. 83' B. Halimi 1-1
  15. 88' I. Khafi H. Ferdaoussi
  16. 89' I. Khafi
  17. 90'+4 M. Fouzair
  18. 90'+7 M. Al Makahasi
  19. 90'+5 Y. Kajai M. Ashabi
  20. 90'+4 M. Essahel M. Fouzair
  21. FT1-1

Đội hình

Raja Casablanca HLV: Fadlu Davids
  1. 12K. Alaoui
  2. 7M. Boulacsout
  3. 33M. Mchakhchekh
  4. 4I. Mokadem
  5. 17A. El Amloud
  6. 23M. Al Makahasi
  7. 8H. Ferdaoussi▼ 88'
  8. 77A. Ennaffati▼ 39'
  9. 34S. Bougrine▼ 39'
  10. 79P. Sakho▼ 39'
  11. 99M. Oyewusi

Dự bị 9

  1. 32Y. Zoubir
  2. 2A. Baadi
  3. 24A. Khammas
  4. 11A. Maamouri▲ 39'
  5. 19O. Chraibi
  6. 21M. Dahak▲ 39'
  7. 26B. Conte
  8. 30B. Halimi▲ 39'
  9. 9I. Khafi▲ 88'
UTS Rabat HLV: Mimoun Mokhtari
  1. 36H. Bouelainine
  2. 25T. Majni
  3. 41M. Ashabi▼ 90'
  4. 4T. El Khalej
  5. 33R. Ait Lamkadem
  6. 15H. Regragui
  7. 18O. Arjoune▼ 53'
  8. 29M. Fouzair▼ 90'
  9. 31W. Rhailouf
  10. 7Y. Dahmani
  11. 9Y. Bammou

Dự bị 8

  1. 1R. Asmama
  2. 13Y. Kajai▲ 90'
  3. 40M. Hmad
  4. 10M. Essahel▲ 90'
  5. 30M. Es Sahel▲ 53'
  6. 45K. Konan
  7. 19N. Moustaghfir
  8. 70S. Lotfi

Thống kê

06
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu32
39Ghi được36
19Thủng lưới41
1.3Bàn thắng mỗi trận1.13
16Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu