UTS Rabat
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Raja Casablanca

UTS Rabat vs Raja Casablanca

Tỷ số chung cuộc: UTS Rabat 0-0 Raja Casablanca tại Botola Pro, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: UTS Rabat thắng 0, hòa 4, Raja Casablanca thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 28
Sân vận động
Stade du 18 novembre, Khémisset
Phong độ
DWWDW UTS Rabat
WLDWW Raja Casablanca
  1. 40' Yassine El Khalej
  2. 45'+1 Hilal Ferdaoussi
  3. HT0-0
  4. 46' Z. Labib H. Ferdaoussi
  5. 58' A. Maamouri P. Sakho
  6. 64' Papa Amady Gadio
  7. 65' M. Essahel A. Eddaou
  8. 65' A. Dia N'diaye Y. Zraa
  9. 76' A. Saidi M. Chemlal
  10. 81' Redouan Ait Lamkadem
  11. 88' Youness Dahmani
  12. 90'+6 Abdellah Khafifi
  13. 90'+4 Z. Housni P. Gadio
  14. FT0-0

Đội hình

UTS Rabat Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Zamrat
  1. 12A. El Houasli
  2. 28Y. Akharraz
  3. 15Y. El Khalej
  4. 4T. El Khalej
  5. 21R. Ait Lemkadem
  6. 7A. Eddaou▼ 65'
  7. 5A. Mourid
  8. 23P. Gadio▼ 90'
  9. 19Y. Zraa▼ 65'
  10. 18Y. Dahmani
  11. 10M. Chemlal▼ 76'

Dự bị 9

  1. 8M. Essahel▲ 65'
  2. 80A. Dia N'diaye▲ 65'
  3. 16A. Saidi▲ 76'
  4. 48Z. Housni▲ 90'
  5. 1M. Asmama
  6. 3A. Berqi
  7. 13Y. Kajai
  8. 33A. Nanah
  9. 40A. Chakir
Raja Casablanca Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Chabbi
  1. 22M. Harrar
  2. 27M. Boulacsout
  3. 33M. Mchakhchekh
  4. 5A. Khafifi
  5. 2A. Baadi
  6. 17Y. Belammari
  7. 8H. Ferdaoussi▼ 46'
  8. 77A. Ennaffati
  9. 34S. Bougrine
  10. 21P. Sakho▼ 58'
  11. 9H. Rahimi

Dự bị 9

  1. 3Z. Labib▲ 46'
  2. 24A. Maamouri▲ 58'
  3. 4H. Amamou
  4. 28B. Arrassi
  5. 50A. El Wadi
  6. 7K. Al Achkar
  7. 20M. Zila
  8. 29A. Soussi
  9. 99O. El Hamdaoui

Thống kê

04
20
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu42
38Ghi được58
37Thủng lưới37
1.06Bàn thắng mỗi trận1.38
12Giữ sạch lưới17
15Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu