Youssoufia Berrechid
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympique Khouribga

Youssoufia Berrechid vs Olympique Khouribga

Tỷ số chung cuộc: Youssoufia Berrechid 0-0 Olympique Khouribga tại Botola Pro, 18 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Youssoufia Berrechid thắng 3, hòa 3, Olympique Khouribga thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 26
Sân vận động
Stade Municipal de Berrechid, Berrechid
Trọng tài
J. Jayed
Phong độ
LLLWW Youssoufia Berrechid
LLLLL Olympique Khouribga
  1. 27' H. Amaanan
  2. HT0-0
  3. 63' A. Ait Ahmed S. Aoufir
  4. 71' H. El Fatouaki O. Hafari
  5. 71' Z. Essafi H. Amaanan
  6. 73' W. Bencherifa
  7. 75' Y. Oggadi
  8. 76' S. Aznabet
  9. 79' I. Harrach K. Seakanyeng
  10. 79' M. El Yousfi M. Hajjar
  11. 80' A. El Idrissi A. Hasti
  12. 90'+6 Y. Wakili
  13. 90'+2 M. Al Idrissi A. Ait Ahmed
  14. 90'+1 A. Diom T. Orebonye
  15. FT0-0

Đội hình

Youssoufia Berrechid HLV: A. Nejjar
  1. 1A. Hilali
  2. 57B. Najmeddine
  3. 17Y. Chaina
  4. 4S. Aznabet
  5. 31Y. Wakili
  6. 21S. Aoufir ▼ 63'
  7. 33A. Hmaidou
  8. 10O. Chouaibi
  9. 8H. Buihamghet
  10. 7K. Hachimi
  11. 77A. Hasti ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 5A. Ait Ahmed ▲ 63'
  2. 6A. El Idrissi ▲ 80'
  3. 24M. Al Idrissi ▲ 90'
  4. 13Z. Kiani
  5. 14E. Abdelaziz
  6. 20H. Hsaini
  7. 23O. Doumbia
  8. 50M. Tahiri
  9. 99Salaheddine Chihab
Olympique Khouribga HLV: A. Ouarrad
  1. 22M. Ferni
  2. 31M. Bencherifa
  3. 15Y. Oggadi
  4. 27Z. El Ayoud
  5. 23Z. Hachemi
  6. 7K. Seakanyeng ▼ 79'
  7. 8H. Amaanan ▼ 71'
  8. 2J. Tachtach
  9. 14M. Hajjar ▼ 79'
  10. 18T. Orebonye ▼ 90'
  11. 5O. Hafari ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 17H. El Fatouaki ▲ 71'
  2. 40Z. Essafi ▲ 71'
  3. 21I. Harrach ▲ 79'
  4. 28M. El Yousfi ▲ 79'
  5. 11A. Diom ▲ 90'
  6. 1M. Akid
  7. 3Y. Marsile
  8. 6S. Grada
  9. 25A. Mourchidi

Thống kê

11
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wydad AC
29 45 - 22 +23 63
2
Raja Casablanca
30 41 - 21 +20 60
3
AS FAR
30 38 - 29 +9 48
4
Maghreb Fès
30 28 - 17 +11 45
5
FUS Rabat
29 32 - 29 +3 40
6
Renaissance Berkane
29 35 - 33 +2 38
7
Difaa EL Jadida
30 32 - 40 -8 38
8
Olympique Safi
29 29 - 27 +2 38
9
Olympique Khouribga
30 32 - 37 -5 36
10
Riadi Salmi
29 37 - 38 -1 35
11
Chabab Mohammédia
30 27 - 32 -5 34
12
Mouloudia Oujda
30 35 - 38 -3 33
13
Hassania Agadir
29 26 - 30 -4 33
14
Ittihad Tanger
29 31 - 41 -10 32
15
Rapide Oued ZEM
30 19 - 39 -20 29
16
Youssoufia Berrechid
29 25 - 39 -14 26
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu30
32Ghi được32
46Thủng lưới37
0.94Bàn thắng mỗi trận1.07
9Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu