Youssoufia Berrechid
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Olympique Khouribga

Youssoufia Berrechid vs Olympique Khouribga

Tỷ số chung cuộc: Youssoufia Berrechid 1-0 Olympique Khouribga tại Botola Pro, 25 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Youssoufia Berrechid thắng 3, hòa 3, Olympique Khouribga thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 25
Sân vận động
Stade Municipal de Berrechid, Berrechid
Trọng tài
A. Zourak
Phong độ
LLLWW Youssoufia Berrechid
LLLLL Olympique Khouribga
  1. 8' S. Grada 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' H. Kalai M. Zaya
  4. 58' M. Kaaouach O. Hafari
  5. 58' A. Niani S. Grada
  6. 60' M. El Haki K. Serroukh
  7. 65' J. Tachtach
  8. 68' Z. Derrag Y. Traore
  9. 75' M. Naciri Z. Fati
  10. 79' M. Kaaouach
  11. 81' A. Marzak
  12. 81' D. Tshibamba
  13. 90' A. Moudhi
  14. 90'+6 R. Hajhouj
  15. 90'+3 S. Hariss Y. Houassi
  16. FT1-0

Đội hình

Youssoufia Berrechid HLV: O. Azmani
  1. 22H. Chadli
  2. 25Y. Oggadi
  3. 3A. Marzak
  4. 2H. Taik
  5. 6A. Aboulfath
  6. 7S. Grada ▼ 58'
  7. 10Z. Fati ▼ 75'
  8. 15A. Ourehbi
  9. 33A. Hmaidou
  10. 27Y. Houassi ▼ 90'
  11. 99O. Hafari ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 4M. Kaaouach ▲ 58'
  2. 18A. Niani ▲ 58'
  3. 91M. Naciri ▲ 75'
  4. 21S. Hariss ▲ 90'
  5. 1M. El Helou
  6. 20N. Luvumbu
  7. 26H. Moussadak
Olympique Khouribga HLV: R. Loustik
  1. 1A. Rzine
  2. 3M. Zaya ▼ 46'
  3. 5Y. Traore ▼ 68'
  4. 31D. El Abdi
  5. 24A. Moudhi
  6. 4C. Bakoua
  7. 8M. El Fakih
  8. 2J. Tachtach
  9. 6K. Serroukh ▼ 60'
  10. 40D. Samu
  11. 11R. Hajhouj

Dự bị 7

  1. 9H. Kalai ▲ 46'
  2. 7M. El Haki ▲ 60'
  3. 99Z. Derrag ▲ 68'
  4. 19O. Boye
  5. 22M. Ferni
  6. 29O. El Gharib
  7. 93M. Lahlali

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raja Casablanca
30 43 - 23 +20 60
2
Wydad AC
30 52 - 28 +24 59
3
Renaissance Berkane
30 35 - 23 +12 57
4
FUS Rabat
30 39 - 30 +9 49
5
Mouloudia Oujda
30 35 - 28 +7 48
6
AS FAR
30 45 - 34 +11 45
7
Moghreb Tetouan
30 30 - 27 +3 40
8
Rapide Oued ZEM
30 30 - 30 0 36
9
Youssoufia Berrechid
30 33 - 44 -11 36
10
Hassania Agadir
30 34 - 38 -4 36
11
Difaa EL Jadida
30 26 - 28 -2 35
12
CR Khemis Zemamra
30 40 - 41 -1 34
13
Olympique Safi
30 25 - 34 -9 33
14
Ittihad Tanger
30 20 - 36 -16 32
15
Olympique Khouribga
30 24 - 38 -14 28
16
Raja Beni Mellal
30 13 - 42 -29 12
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
33Ghi được24
44Thủng lưới38
1.1Bàn thắng mỗi trận0.8
9Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu