Olympique Khouribga
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Youssoufia Berrechid

Olympique Khouribga vs Youssoufia Berrechid

Tỷ số chung cuộc: Olympique Khouribga 4-1 Youssoufia Berrechid tại Botola Pro, 21 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Olympique Khouribga thắng 2, hòa 3, Youssoufia Berrechid thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 10
Sân vận động
Stade du Phosphate, Khouribga
Trọng tài
H. Tiazi
Phong độ
LLLLL Olympique Khouribga
LLLWW Youssoufia Berrechid
  1. 11' 0-1 Z. Fati11m
  2. 24' Yellow Card
  3. 25' A. Ait Ourehbi
  4. 26' R. Hajhouj11m 1-1
  5. 31' M. Zaya
  6. 34' Yellow Card
  7. 45' Yellow Card
  8. 45'+4 R. Hajhouj11m 2-1
  9. HT2-1
  10. 46' Y. Houassi M. Cheikhi
  11. 52' R. Hajhouj11m 3-1
  12. 55' Z. Ouchen I. Harrach
  13. 55' K. Serroukh 4-1
  14. 56' M. Naciri Y. Karmani
  15. 59' R. Hajhouj
  16. 61' I. Bezghoudi N. Luvumbu
  17. 68' N. Koumya K. Mathias
  18. 71' Yellow Card
  19. 78' O. Mezgouri R. Hajhouj
  20. 79' Yellow Card
  21. FT4-1

Đội hình

Olympique Khouribga HLV: R. Loustik
  1. 22M. Ferni
  2. 4K. Mathias ▼ 68'
  3. 10N. El Mouatani
  4. 3M. Zaya
  5. 5Y. Traore
  6. 23Z. Hachemi
  7. 6K. Serroukh
  8. 99Z. Derrag
  9. 9H. Kalai
  10. 11R. Hajhouj ▼ 78'
  11. 21I. Harrach ▼ 55'

Dự bị 7

  1. 29Z. Ouchen ▲ 55'
  2. 25N. Koumya ▲ 68'
  3. 35O. Mezgouri ▲ 78'
  4. 1A. Rzine
  5. 7M. El Haki
  6. 8M. Askari
  7. 93M. Lahlali
Youssoufia Berrechid HLV: S. Seddiki
  1. 22H. Chadli
  2. 97M. Cheikhi ▼ 46'
  3. 2H. Taik
  4. 17Y. Chaina
  5. 6A. Aboulfath
  6. 20N. Luvumbu ▼ 61'
  7. 10Z. Fati
  8. 15A. Ourehbi
  9. 5A. Ait Ahmed
  10. 9K. Hachimi
  11. 8Y. Karmani ▼ 56'

Dự bị 7

  1. 27Y. Houassi ▲ 46'
  2. 91M. Naciri ▲ 56'
  3. 14I. Bezghoudi ▲ 61'
  4. 1M. El Helou
  5. 18A. Niani
  6. 25Y. Oggadi
  7. 30M. Tsouli

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raja Casablanca
30 43 - 23 +20 60
2
Wydad AC
30 52 - 28 +24 59
3
Renaissance Berkane
30 35 - 23 +12 57
4
FUS Rabat
30 39 - 30 +9 49
5
Mouloudia Oujda
30 35 - 28 +7 48
6
AS FAR
30 45 - 34 +11 45
7
Moghreb Tetouan
30 30 - 27 +3 40
8
Rapide Oued ZEM
30 30 - 30 0 36
9
Youssoufia Berrechid
30 33 - 44 -11 36
10
Hassania Agadir
30 34 - 38 -4 36
11
Difaa EL Jadida
30 26 - 28 -2 35
12
CR Khemis Zemamra
30 40 - 41 -1 34
13
Olympique Safi
30 25 - 34 -9 33
14
Ittihad Tanger
30 20 - 36 -16 32
15
Olympique Khouribga
30 24 - 38 -14 28
16
Raja Beni Mellal
30 13 - 42 -29 12
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
24Ghi được33
38Thủng lưới44
0.8Bàn thắng mỗi trận1.1
8Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn12
17Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu