Olympique Khouribga
3 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
Youssoufia Berrechid

Olympique Khouribga vs Youssoufia Berrechid

Tỷ số chung cuộc: Olympique Khouribga 3-3 Youssoufia Berrechid tại Botola Pro, 21 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Olympique Khouribga thắng 2, hòa 3, Youssoufia Berrechid thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 11
Sân vận động
Stade du Phosphate, Khouribga
Trọng tài
J. Belbasri
Phong độ
LLLLL Olympique Khouribga
LLLWW Youssoufia Berrechid
  1. 7' M. Bencherifa 1-0
  2. 19' T. Orebonye 2-0
  3. 28' A. Mourchidi
  4. 33' K. Hachimi M. Tahiri
  5. 35' 2-1 M. Fekkak
  6. 42' Z. El Hachemi
  7. 42' 2-2 A. Ourehbi11m
  8. HT2-2
  9. 52' Z. Derrag 3-2
  10. 58' Y. Oggadi O. Hafari
  11. 58' H. Buihamghet O. Chouaibi
  12. 65' S. Al Mir H. El Fatouaki
  13. 80' A. Mourchidi
  14. 80' A. Mourchidi
  15. 84' A. El Idrissi S. Saadane
  16. 84' Y. Rachid C. El Bahri
  17. 84' M. Ben Hssaine Y. Chaina
  18. 85' M. El Yousfi K. Seakanyeng
  19. 90'+6 M. Ben Hssaine
  20. 90'+7 A. Ayat Ahmed
  21. 90'+3 3-3 Y. Rachid
  22. FT3-3

Đội hình

Olympique Khouribga HLV: A. Kerkache
  1. 1M. Akid
  2. 23Z. Hachemi
  3. 25A. Mourchidi
  4. 7K. Seakanyeng ▼ 85'
  5. 2J. Tachtach
  6. 99Z. Derrag
  7. 37H. Kalai
  8. 31M. Bencherifa
  9. 18T. Orebonye
  10. 5O. Hafari ▼ 58'
  11. 17H. El Fatouaki ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 15Y. Oggadi ▲ 58'
  2. 19S. Al Mir ▲ 65'
  3. 28M. El Yousfi ▲ 85'
  4. 6S. Grada
  5. 14M. Hajjar
  6. 21I. Harrach
  7. 22M. Ferni
  8. 77F. Abdoul
  9. 4A. El Aouani
Youssoufia Berrechid HLV: A. Nejjar
  1. 22H. Chadli
  2. 17Y. Chaina ▼ 84'
  3. 4S. Aznabet
  4. 19K. El Oualadi
  5. 31Y. Wakili
  6. 15A. Ourehbi
  7. 55S. Saadane ▼ 84'
  8. 10O. Chouaibi ▼ 58'
  9. 50M. Tahiri ▼ 33'
  10. 11C. El Bahri ▼ 84'
  11. 37M. Fekkak

Dự bị 9

  1. 7K. Hachimi ▲ 33'
  2. 8H. Buihamghet ▲ 58'
  3. 6A. El Idrissi ▲ 84'
  4. 9Y. Rachid ▲ 84'
  5. 97M. Ben Hssaine ▲ 84'
  6. 1A. Hilali
  7. 5A. Ait Ahmed
  8. 33A. Hmaidou
  9. 57B. Najmeddine

Thống kê

13
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wydad AC
29 45 - 22 +23 63
2
Raja Casablanca
30 41 - 21 +20 60
3
AS FAR
30 38 - 29 +9 48
4
Maghreb Fès
30 28 - 17 +11 45
5
FUS Rabat
29 32 - 29 +3 40
6
Renaissance Berkane
29 35 - 33 +2 38
7
Difaa EL Jadida
30 32 - 40 -8 38
8
Olympique Safi
29 29 - 27 +2 38
9
Olympique Khouribga
30 32 - 37 -5 36
10
Riadi Salmi
29 37 - 38 -1 35
11
Chabab Mohammédia
30 27 - 32 -5 34
12
Mouloudia Oujda
30 35 - 38 -3 33
13
Hassania Agadir
29 26 - 30 -4 33
14
Ittihad Tanger
29 31 - 41 -10 32
15
Rapide Oued ZEM
30 19 - 39 -20 29
16
Youssoufia Berrechid
29 25 - 39 -14 26
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu34
32Ghi được32
37Thủng lưới46
1.07Bàn thắng mỗi trận0.94
10Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu