Difaa EL Jadida
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Chabab Mohammédia

Difaa EL Jadida vs Chabab Mohammédia

Tỷ số chung cuộc: Difaa EL Jadida 0-0 Chabab Mohammédia tại Botola Pro, 19 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Difaa EL Jadida thắng 4, hòa 3, Chabab Mohammédia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 18
Sân vận động
Stade Ben Ahmed El Abdi, Mazghan
Trọng tài
M. Baroudi
Phong độ
WWDDL Difaa EL Jadida
LLLLW Chabab Mohammédia
  1. 20' D. Amale
  2. 31' K. El Keraa
  3. HT0-0
  4. 71' M. Chichane I. Sawadogo
  5. 75' S. Icharane K. EL Keraa
  6. 75' A. Zola T. Safsafi
  7. 87' H. Darai A. Hadraf
  8. 90' J. M. El
  9. 90'+3 J. M. El
  10. FT0-0

Đội hình

Difaa EL Jadida HLV: A. Benchikha
  1. 12M. Chennouf
  2. 99C. El Maftoul
  3. 33E. Boukhriss
  4. 4M. El Jaaouani
  5. 23M. Amale
  6. 14C. Banga
  7. 94A. Bouba
  8. 11A. Hadraf ▼ 87'
  9. 2I. Sawadogo ▼ 71'
  10. 7Z. Hadraf
  11. 25M. Juma

Dự bị 7

  1. 8M. Chichane ▲ 71'
  2. 21H. Darai ▲ 87'
  3. 5M. Kaaouach
  4. 13M. Chougag
  5. 20M. Rabja
  6. 24M. Tamayazou
  7. 31A. Ferras
Chabab Mohammédia HLV: M. Fakhir
  1. 1Y. El Motie
  2. 11H. Elowasti
  3. 25Y. Traore
  4. 15A. Tahif
  5. 24A. Boucheta
  6. 8T. Safsafi ▼ 75'
  7. 6H. Baouch
  8. 7M. Boulacsout
  9. 10I. Moutaraji
  10. 19K. EL Keraa ▼ 75'
  11. 77O. Lamlaoui

Dự bị 7

  1. 9S. Icharane ▲ 75'
  2. 42A. Zola ▲ 75'
  3. 2H. Errahli
  4. 17Z. Nassik
  5. 22M. Harrar
  6. 41I. Benktib
  7. 70Hamza Sanhaji

Thống kê

12
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wydad AC
29 45 - 22 +23 63
2
Raja Casablanca
30 41 - 21 +20 60
3
AS FAR
30 38 - 29 +9 48
4
Maghreb Fès
30 28 - 17 +11 45
5
FUS Rabat
29 32 - 29 +3 40
6
Renaissance Berkane
29 35 - 33 +2 38
7
Difaa EL Jadida
30 32 - 40 -8 38
8
Olympique Safi
29 29 - 27 +2 38
9
Olympique Khouribga
30 32 - 37 -5 36
10
Riadi Salmi
29 37 - 38 -1 35
11
Chabab Mohammédia
30 27 - 32 -5 34
12
Mouloudia Oujda
30 35 - 38 -3 33
13
Hassania Agadir
29 26 - 30 -4 33
14
Ittihad Tanger
29 31 - 41 -10 32
15
Rapide Oued ZEM
30 19 - 39 -20 29
16
Youssoufia Berrechid
29 25 - 39 -14 26
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
35Ghi được33
41Thủng lưới36
1.09Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu