Chabab Mohammédia vs Difaa EL Jadida
Tỷ số chung cuộc: Chabab Mohammédia 1-2 Difaa EL Jadida tại Botola Pro, 25 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Chabab Mohammédia thắng 2, hòa 3, Difaa EL Jadida thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 3
- Sân vận động
- Stade El Bachir, Mohammédia
- Trọng tài
- M. Bellote
- Phong độ
- LLLLW Chabab Mohammédia
- WWDDL Difaa EL Jadida
- 42' 0-1 A. Gaadaoui
- 45'+5 A. Hadraf
- 45'+7 A. Gaadaoui
- HT0-1
- 46' ▲ O. Lamlaoui ▼ Ahmed Al Sarori
- 50' H. I. Sawadogo
- 53' ▲ T. Safsafi ▼ H. Elowasti
- 53' ▲ M. Morabit ▼ A. Achchakir
- 55' M. Boulacsou
- 64' ▲ M. Chichane ▼ M. Fikri
- 80' ▲ M. Tamayazou ▼ A. Gaadaoui
- 81' Z. Hadraf
- 82' ▲ P. Babou ▼ M. Boulacsout
- 85' S. Barrouhou
- 86' 0-2 A. Hadraf
- 87' ▲ M. Douik ▼ H. Errahli
- 88' ▲ H. Darai ▼ Z. Hadraf
- 89' ▲ T. Boukhriss ▼ C. El Maftoul
- 90'+4 A. Boutouil 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 1Y. El Motie
- 11H. Elowasti ▼ 53'
- 21A. Boutouil
- 24A. Boucheta
- 13A. Assal
- 2H. Errahli ▼ 87'
- 55A. Achchakir ▼ 53'
- 6H. Baouch
- 7M. Boulacsout ▼ 82'
- 30Ahmed Al Sarori ▼ 46'
- 19K. EL Keraa
Dự bị 9
- 77O. Lamlaoui ▲ 46'
- 8T. Safsafi ▲ 53'
- 10M. Morabit ▲ 53'
- 95P. Babou ▲ 82'
- 3M. Douik ▲ 87'
- 15A. Tahif
- 18C. Boularoud
- 88M. Bouamira
- 4Z. Driouch
- 1S. Barrouhou
- 99C. El Maftoul ▼ 89'
- 20M. Rabja
- 23M. Amale
- 14C. Banga
- 94A. Bouba
- 11A. Hadraf
- 2I. Sawadogo
- 7Z. Hadraf ▼ 88'
- 17A. Gaadaoui ▼ 80'
- 9M. Fikri ▼ 64'
Dự bị 9
- 8M. Chichane ▲ 64'
- 24M. Tamayazou ▲ 80'
- 21H. Darai ▲ 88'
- 33T. Boukhriss ▲ 89'
- 5M. Kaaouach
- 12M. Chennouf
- 13M. Chougag
- 18Karim Chaban
- 31A. Ferras
Thống kê
01
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 45 - 22 | +23 | 63 | |
| 2 | 30 | 41 - 21 | +20 | 60 | |
| 3 | 30 | 38 - 29 | +9 | 48 | |
| 4 | 30 | 28 - 17 | +11 | 45 | |
| 5 | 29 | 32 - 29 | +3 | 40 | |
| 6 | 29 | 35 - 33 | +2 | 38 | |
| 7 | 30 | 32 - 40 | -8 | 38 | |
| 8 | 29 | 29 - 27 | +2 | 38 | |
| 9 | 30 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 10 | 29 | 37 - 38 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 27 - 32 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 35 - 38 | -3 | 33 | |
| 13 | 29 | 26 - 30 | -4 | 33 | |
| 14 | 29 | 31 - 41 | -10 | 32 | |
| 15 | 30 | 19 - 39 | -20 | 29 | |
| 16 | 29 | 25 - 39 | -14 | 26 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu32
33Ghi được35
36Thủng lưới41
1Bàn thắng mỗi trận1.09
13Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn14
13Hiệp hai17