Chabab Mohammédia
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Difaa EL Jadida

Chabab Mohammédia vs Difaa EL Jadida

Tỷ số chung cuộc: Chabab Mohammédia 2-0 Difaa EL Jadida tại Botola Pro, 4 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Chabab Mohammédia thắng 2, hòa 3, Difaa EL Jadida thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 25
Sân vận động
Stade El Bachir, Mohammédia
Trọng tài
A. Elyaakoubi
Phong độ
LLLLW Chabab Mohammédia
WWDDL Difaa EL Jadida
  1. 38' Z. Nassik
  2. 42' S. El Amrani B. Najmeddine
  3. 44' K. EL Keraa 1-0
  4. HT1-0
  5. 56' S. El Amrani
  6. 59' H. Darai J. Ifasso
  7. 65' Z. Drouich
  8. 71' A. Tine M.Zila
  9. 73' I. Moutaraji 2-0
  10. 74' H. Hannouri S. El Amrani
  11. 75' O. Bachkou C. El Maftoul
  12. 76' A. Nakous O. Lamlaoui
  13. 88' A. Boucheta Z. Nassik
  14. 88' S. Bouhra I. Moutaraji
  15. 90'+5 S. Bouhrati
  16. FT2-0

Đội hình

Chabab Mohammédia HLV: A. Benhachem
  1. 22M. Harrar
  2. 17Z. Nassik ▼ 88'
  3. 25Y. Traore
  4. 4Z. Driouch
  5. 30A. Boutouil
  6. 71H. Guy
  7. 14A. Adila
  8. 5I. Moutaraji ▼ 88'
  9. 19K. EL Keraa
  10. 77O. Lamlaoui ▼ 76'
  11. 97M.Zila ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 3A. Tine ▲ 71'
  2. 34A. Nakous ▲ 76'
  3. 24A. Boucheta ▲ 88'
  4. 26S. Bouhra ▲ 88'
  5. 1Y. El Motie
  6. 6F. Haddadi
  7. 11H. Elowasti
  8. 27K. Hachadi
  9. 31A. Ghouraf
Difaa EL Jadida HLV: A. Benchikha
  1. 1S. Barrouhou
  2. 99C. El Maftoul ▼ 75'
  3. 20B. Najmeddine ▼ 42'
  4. 4M. El Jaaouani
  5. 23M. Amale
  6. 13M. Chougag
  7. 31A. Ferras
  8. 12T. Boukhriss
  9. 5J. Ifasso ▼ 59'
  10. 55M. Benkhlaed
  11. 25M. Choka

Dự bị 8

  1. 15S. El Amrani ▲ 42'
  2. 21H. Darai ▲ 59'
  3. 9H. Hannouri ▲ 74'
  4. 19O. Bachkou ▲ 75'
  5. 6M. Chichane
  6. 8D. Ankira
  7. 26K. El Ghafouli
  8. 40O. Qarqabe

Thống kê

12
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wydad AC
30 58 - 26 +32 67
2
Raja Casablanca
30 48 - 26 +22 59
3
AS FAR
30 39 - 29 +10 51
4
Renaissance Berkane
30 37 - 36 +1 45
5
Mouloudia Oujda
30 38 - 35 +3 42
6
Hassania Agadir
30 23 - 24 -1 37
7
Maghreb Fès
30 30 - 34 -4 36
8
Ittihad Tanger
30 29 - 36 -7 36
9
FUS Rabat
30 32 - 36 -4 35
10
Chabab Mohammédia
30 26 - 25 +1 35
11
Olympique Safi
30 30 - 41 -11 35
12
Difaa EL Jadida
30 32 - 40 -8 35
13
Youssoufia Berrechid
30 23 - 33 -10 33
14
Rapide Oued ZEM
30 28 - 36 -8 33
15
Moghreb Tetouan
30 36 - 43 -7 32
16
CR Khemis Zemamra
30 31 - 40 -9 30
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
30Ghi được37
32Thủng lưới44
0.91Bàn thắng mỗi trận1.16
14Giữ sạch lưới9
7Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu