Olympique Safi
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Renaissance Berkane

Olympique Safi vs Renaissance Berkane

Tỷ số chung cuộc: Olympique Safi 0-0 Renaissance Berkane tại Botola Pro, 16 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Safi thắng 1, hòa 6, Renaissance Berkane thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 17
Sân vận động
Stade El Massira, Safi
Trọng tài
H. El Fareq
Phong độ
LDDDL Olympique Safi
WDLWW Renaissance Berkane
  1. 31' N. Larbi
  2. HT0-0
  3. 50' A. Lamirat
  4. 60' Y. Zghoudi C. Muzungu
  5. 61' M. Naji
  6. 64' A. Acha K. El Hany
  7. 64' A. Ouedraogo Y. Michte
  8. 74' F. Abdul Razak M. Fekkak
  9. 75' M. Majid
  10. 81' Djibril Ouattara A. Belaidi
  11. 90'+2 M. Camara B. El Helali
  12. FT0-0

Đội hình

Olympique Safi HLV: A. Talib
  1. 22M. Majid
  2. 4Claudio
  3. 2M. Naji
  4. 21M. Attouchi
  5. 11K. El Hany ▼ 64'
  6. 80Y. Michte ▼ 64'
  7. 5O. Mahrous
  8. 3M. Mouknia
  9. 15A. Lamirat
  10. 24H. Khaba
  11. 7A. Belaidi ▼ 81'

Dự bị 8

  1. 10A. Acha ▲ 64'
  2. 34A. Ouedraogo ▲ 64'
  3. 29Djibril Ouattara ▲ 81'
  4. 1M. Bessak
  5. 8S. Kahlaoui
  6. 20Y. Bouaali
  7. 95A. Fihri
  8. 30S. El Amrani
Renaissance Berkane HLV: F. Ibengé
  1. 22A. El Ouaad
  2. 32O. Nemssaoui
  3. 4I. Dayo
  4. 19H. El Moussaoui
  5. 14I. Mokadem
  6. 33A. Baadi
  7. 21B. El Helali ▼ 90'
  8. 8L. Naji
  9. 38C. El Bahri
  10. 36M. Fekkak ▼ 74'
  11. 10C. Muzungu ▼ 60'

Dự bị 6

  1. 11Y. Zghoudi ▲ 60'
  2. 9F. Abdul Razak ▲ 74'
  3. 6M. Camara ▲ 90'
  4. 27A. Khairi
  5. 30Y. Naim
  6. 23Adama Ba

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wydad AC
29 45 - 22 +23 63
2
Raja Casablanca
30 41 - 21 +20 60
3
AS FAR
30 38 - 29 +9 48
4
Maghreb Fès
30 28 - 17 +11 45
5
FUS Rabat
29 32 - 29 +3 40
6
Renaissance Berkane
29 35 - 33 +2 38
7
Difaa EL Jadida
30 32 - 40 -8 38
8
Olympique Safi
29 29 - 27 +2 38
9
Olympique Khouribga
30 32 - 37 -5 36
10
Riadi Salmi
29 37 - 38 -1 35
11
Chabab Mohammédia
30 27 - 32 -5 34
12
Mouloudia Oujda
30 35 - 38 -3 33
13
Hassania Agadir
29 26 - 30 -4 33
14
Ittihad Tanger
29 31 - 41 -10 32
15
Rapide Oued ZEM
30 19 - 39 -20 29
16
Youssoufia Berrechid
29 25 - 39 -14 26
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu50
34Ghi được69
31Thủng lưới51
1.06Bàn thắng mỗi trận1.38
10Giữ sạch lưới18
12Trên 2.5 bàn21
15Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu