Olympique Safi
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Renaissance Berkane

Olympique Safi vs Renaissance Berkane

Tỷ số chung cuộc: Olympique Safi 0-2 Renaissance Berkane tại Botola Pro, 25 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Olympique Safi thắng 0, hòa 4, Renaissance Berkane thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 2
Sân vận động
Stade El Massira, Safi
Phong độ
LDDDL Olympique Safi
WDLWW Renaissance Berkane
  1. 37' 0-1 Y. Mehri
  2. 41' Saad Morsli
  3. 45'+2 Abdoulaye Diarra
  4. HT0-1
  5. 46' B. El Bahraoui H. Moujahid
  6. 46' Y. Kordani F. Karmoune
  7. 48' 0-2 Y. Kordaniphản lưới
  8. 57' S. Errahouli S. Yechou
  9. 66' Y. Zghoudi Mateus Santos
  10. 71' A. Nqaiti C. Samaké
  11. 71' A. Khairi M. Morabit
  12. 76' Brahim El Bahraoui
  13. 76' Yassine Kordani
  14. 80' Saad Morsli
  15. 80' Saad Morsli
  16. 81' A. Tahif Y. Labhiri
  17. 81' I. Riahi Y. Mehri
  18. 82' O. Lamlaoui P. Bassène
  19. 88' Abderrahmane Qassaq
  20. 88' O. Ichou A. Kassak
  21. 90'+4 Haytam Manaout
  22. FT0-2

Đội hình

Olympique Safi Sơ đồ: 5-2-3 · HLV: A. El Karma
  1. 1K. Kbiri
  2. 8F. Karmoune ▼ 46'
  3. 21M. Ashabi
  4. 30S. El Amrani
  5. 29S. Yechou ▼ 57'
  6. 13H. Moujahid ▼ 46'
  7. 80Y. Michte
  8. 10A. Kassak ▼ 88'
  9. 27S. El Morsli
  10. 20C. Samaké ▼ 71'
  11. 88A. Diarra

Dự bị 9

  1. 3B. El Bahraoui ▲ 46'
  2. 99Y. Kordani ▲ 46'
  3. 5S. Errahouli ▲ 57'
  4. 25A. Nqaiti ▲ 71'
  5. 16O. Ichou ▲ 88'
  6. 22A. Kernane
  7. 7A. Samoudi
  8. 14H. Lazaar
  9. 17A. Hadry
Renaissance Berkane Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Chaâbani
  1. 1M. Mohamedi
  2. 20H. Manaout
  3. 4I. Dayo
  4. 15A. Assal
  5. 19H. El Moussaoui
  6. 21Y. Mehri ▼ 81'
  7. 5S. Sidibe
  8. 17Y. Labhiri ▼ 81'
  9. 10M. Morabit ▼ 71'
  10. 7Mateus Santos ▼ 66'
  11. 30P. Bassène ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 11Y. Zghoudi ▲ 66'
  2. 8A. Khairi ▲ 71'
  3. 13A. Tahif ▲ 81'
  4. 18I. Riahi ▲ 81'
  5. 9O. Lamlaoui ▲ 82'
  6. 22M. Maftah
  7. 3M. Sadil
  8. 6M. Camara
  9. 31A. Ghazouat

Thống kê

16
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu49
46Ghi được87
38Thủng lưới20
1.31Bàn thắng mỗi trận1.78
12Giữ sạch lưới32
16Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu